heather

/'heðə/
Học thuật
Thân thiện
heather

A soft scarf made of heather hangs on a wooden coat rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch nam: Một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, hoa nhỏ màu hồng hoặc tím, mọc phổ biếncác vùng đất hoang, đồi trọc vùng đất chua tại Bắc bán cầu, đặc biệt ở Scotland.
    • Màu xám pha hồng/tím nhạt: Màu sắc giống với màu hoa của cây thạch nam, thường một màu xám nhạt pha chút hồng hoặc tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây cối):

    • The Scottish hills are covered in purple heather. (Những ngọn đồi Scotland được phủ đầy thạch nam tím.)
    • Bees love to collect nectar from heather. (Ong thích hút mật từ hoa thạch nam.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • She wore a lovely heather sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len màu thạch nam rất đẹp.)
    • The fabric is available in heather grey. (Chất liệu vải này màu xám thạch nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take to the heather": (Thành ngữ, gốc Scotland) Trốn vào vùng hoang dã nhiều cây thạch nam để trốn tránh pháp luật; trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật.
    • In the old tales, the outlaw had to take to the heather. (Trong những câu chuyện xưa, kẻ ngoài vòng pháp luật phải trốn vào vùng thạch nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Heathery (tính từ): đặc điểm hoặc màu sắc của cây thạch nam.
    • The landscape had a heathery beauty. (Phong cảnh một vẻ đẹp phủ đầy thạch nam.)
  • Heath (danh từ): Đồng hoang, vùng đất cây bụi; cũng tên gọi chung cho các loài cây trong họ thạch nam.
  • Ling (danh từ): Một tên gọi khác cho cây thạch nam thông thường ().
Từ đồng nghĩa
  • Ling: (danh từ) Tên gọi khác của cây thạch nam.
  • Heath plant: (danh từ) Cây mọcđồng hoang (có thể chỉ chung các loài cùng họ).
Thành ngữ liên quan
  • "To take to the heather": Như đã nêumục trên, đây thành ngữ chính liên quan trực tiếp đến từ này, xuất phát từ lịch sử Scotland khi những kẻ bị truy nã trốn vào các vùng đồi hoang nhiều cây thạch nam.
heather

A soft scarf made of heather hangs on a wooden coat rack.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch nam

Idioms

  • to take to the heather
    (Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "heather"