heavily
/'hevili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nặng nề, nhiều: Diễn tả mức độ lớn, nghiêm trọng hoặc số lượng nhiều của một hành động hoặc trạng thái.
- Một cách mạnh mẽ, dữ dội: Diễn tả cường độ cao của một hành động.
- Một cách chậm chạp, nặng nề: Diễn tả cách di chuyển hoặc hoạt động thiếu sự nhẹ nhàng, linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Diễn tả mức độ nhiều/nghiêm trọng:
- It rained heavily all night. (Trời mưa rất to suốt đêm.)
- She relies heavily on her assistant. (Cô ấy phụ thuộc rất nhiều vào trợ lý của mình.)
- Diễn tả cường độ mạnh:
- He sighed heavily after hearing the news. (Anh ấy thở dài nặng nề sau khi nghe tin.)
- The door closed heavily behind him. (Cánh cửa đóng sầm lại phía sau anh ta.)
- Diễn tả sự chậm chạp, nặng nề:
- The tired soldier walked heavily. (Người lính mệt mỏi bước đi nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavily in debt": mắc nợ nhiều, nợ nần chồng chất.
- The company is heavily in debt. (Công ty đang mắc nợ rất nhiều.)
- "heavily armed": được vũ trang hạng nặng, có nhiều vũ khí.
- The convoy was heavily armed. (Đoàn xe được vũ trang hạng nặng.)
- "heavily involved": tham gia sâu sắc, dính líu nhiều.
- He is heavily involved in local politics. (Ông ấy tham gia rất sâu vào chính trường địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavy (adj): nặng, nghiêm trọng.
- a heavy box (một cái hộp nặng)
- Heaviness (n): sự nặng nề, tình trạng nặng.
- a feeling of heaviness in the air (cảm giác nặng nề trong không khí)
Từ đồng nghĩa
- Greatly: rất nhiều, vô cùng (nhấn mạnh mức độ).
- Severely: một cách nghiêm trọng, nặng nề (thường về hình phạt, tổn thất).
- Profusely: rất nhiều, dồi dào (thường về mồ hôi, nước mắt, máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "heavily" là phó từ, không tạo thành phrasal verb với động từ. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác.)
Thành ngữ liên quan
- Time hangs/lies heavy on someone's hands: Thời gian trôi qua thật nặng nề/chậm chạp (khi chán hoặc không có việc gì làm).
- After retiring, time hung heavily on his hands. (Sau khi nghỉ hưu, thời gian trôi qua thật nặng nề đối với ông ấy.)
phó từ
- nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a heavily loaded truckmột xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
- to be punished heavilybị phạt nặng