lightly

/'laitli/
Học thuật
Thân thiện
lightly

She sprinkled the sugar lightly over the fresh strawberries.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, nhẹ: Diễn tả hành động được thực hiện với rất ít lực, áp lực hoặc trọng lượng.
    • Một cách hời hợt, không nghiêm trọng: Diễn tả thái độ không coi trọng, không nghiêm túc hoặc không lo lắng về một điều đó.
    • Một cách ít, nhẹ, thanh đạm: Diễn tả việc sử dụng hoặc tiêu thụ một lượng rất nhỏ.
    • Một cách dễ dàng, không khó khăn: Diễn tả việc đạt được điều đó không cần nỗ lực nhiều.
dụ sử dụng
  • Diễn tả hành động nhẹ nhàng:

    • She tapped him lightly on the shoulder to get his attention. ( ấy vỗ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý.)
    • The snow fell lightly on the rooftops. (Tuyết rơi nhẹ nhàng trên những mái nhà.)
  • Diễn tả thái độ không nghiêm trọng:

    • You shouldn't take your responsibilities so lightly. (Bạn không nên coi nhẹ trách nhiệm của mình như vậy.)
    • He laughed lightly, trying to hide his nervousness. (Anh ấy cười nhẹ, cố che giấu sự lo lắng.)
  • Diễn tả số lượng ít:

    • She eats very lightly in the evening. ( ấy ăn rất nhẹ vào buổi tối.)
    • Apply the oil lightly to the surface. (Thoa dầu một cách nhẹ nhàng lên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get off lightly": bị trừng phạt hoặc chịu hậu quả nhẹ hơn mức đáng ra.

    • Considering the damage he caused, he got off lightly with just a fine. (Xét đến thiệt hại anh ta gây ra, anh ta đã thoát nhẹ với chỉ một khoản tiền phạt.)
  • "To tread lightly": hành động một cách thận trọng, tế nhị để tránh gây ra vấn đề hoặc xúc phạm.

    • This is a sensitive topic, so you need to tread lightly. (Đây một chủ đề nhạy cảm, vậy bạn cần phải thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (adj): nhẹ, nhẹ nhàng.

    • The package is very light. (Gói hàng rất nhẹ.)
  • Lighten (động từ): làm cho nhẹ hơn, sáng sủa hơn.

    • He told a joke to lighten the mood. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Softly: một cách nhẹ nhàng, êm ái (thường về âm thanh hoặc chạm).
  • Carelessly: một cách cẩu thả, hời hợt (nghĩa thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lightly" phó từ, không tạo thành phrasal verb với động từ. Các cụm từ thông dụng thường sự kết hợp cố định với động từ, được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Lightly come, lightly go: Của thiên trả địa. (Tiền hoặc vật dễ đến thì cũng dễ đi.)

    • He spent all his winnings in a weekwell, lightly come, lightly go. (Anh ta tiêu hết số tiền thắng được trong một tuần—ồ, của dễ đến thì dễ đi.)
  • To make light of something: coi thường, xem nhẹ điều đó.

    • She made light of her injury, but it was actually quite serious. ( ấy xem nhẹ vết thương của mình, nhưng thực ra khá nghiêm trọng.)
lightly

She sprinkled the sugar lightly over the fresh strawberries.

phó từ
  1. nhẹ, nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lightly"