hedonistic

/'hi:dənsitik/
Học thuật
Thân thiện
hedonistic

A person enjoys a hedonistic afternoon by the pool with friends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chủ nghĩa khoái lạc: Liên quan đến triết sống coi việc tìm kiếm niềm vui sự hưởng thụ mục đích cao nhất của cuộc sống.
    • Theo đuổi lạc thú, hưởng lạc: Miêu tả lối sống hoặc hành vi tập trung vào việc tìm kiếm khoái cảm sự thỏa mãn cá nhân, thường bỏ qua các cân nhắc đạo đức hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His hedonistic lifestyle of parties and luxury eventually left him feeling empty. (Lối sống hưởng lạc của anh ta với những bữa tiệc sự xa xỉ cuối cùng khiến anh ta cảm thấy trống rỗng.)
    • The philosophy was criticized for being too hedonistic and ignoring the needs of others. (Triết đó bị chỉ trích quá khoái lạc chủ nghĩa bỏ qua nhu cầu của người khác.)
    • They went on a hedonistic vacation, focusing only on fine dining and relaxation. (Họ đã một kỳ nghỉ theo đuổi lạc thú, chỉ tập trung vào ẩm thực cao cấp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hedonistic calculus": Phép tính khoái lạc (một khái niệm trong triết học, đặc biệt chủ nghĩa công lợi, để đo lường niềm vui nỗi đau).

    • The philosopher proposed a hedonistic calculus to measure pleasure and pain. (Nhà triết học đề xuất một phép tính khoái lạc để đo lường niềm vui nỗi đau.)
  • Dùng trong phân tích văn hóa/xã hội: Để miêu tả một giai đoạn hoặc một nhóm người đặc trưng chạy theo sự hưởng thụ.

    • The novel depicts the hedonistic excesses of the wealthy elite. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự thái quá trong hưởng lạc của giới tinh hoa giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedonism (danh từ): Chủ nghĩa khoái lạc.

    • His life was a pursuit of pure hedonism. (Cuộc đời anh ta sự theo đuổi chủ nghĩa khoái lạc thuần túy.)
  • Hedonist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người hưởng lạc.

    • He was a true hedonist, always seeking the next pleasure. (Anh ta một người hưởng lạc đích thực, luôn tìm kiếm niềm vui tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure-seeking: tìm kiếm lạc thú.
  • Self-indulgent: buông thả, nuông chiều bản thân.
  • Epicurean (tính từ): (theo nghĩa hiện đại) ưa thích sự tinh tế trong hưởng thụ, sành điệu.
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: khổ hạnh, khắc kỷ.
  • Stoic: chịu đựng, theo chủ nghĩa khắc kỷ.
  • Abstemious: tiết chế, kiêng khem.
hedonistic

A person enjoys a hedonistic afternoon by the pool with friends.

tính từ
  1. (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, khoái lạc chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hedonistic"