hedonic

/hi:'dɔnik/
Học thuật
Thân thiện
hedonic

A person enjoys a hedonic moment with a delicious dessert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự khoái lạc, sự hưởng lạc: Liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui sự thỏa mãn từ các giác quan hoặc trải nghiệm dễ chịu.
    • (Thuộc về) chủ nghĩa khoái lạc: Liên quan đến triết coi việc theo đuổi khoái lạc mục đích tối cao của cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The resort offers a variety of hedonic experiences, from spa treatments to gourmet dining. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều trải nghiệm hưởng lạc, từ liệu pháp spa đến ẩm thực cao cấp.)
    • His lifestyle is purely hedonic, focused on immediate gratification. (Lối sống của anh ta thuần túy hưởng lạc, tập trung vào sự thỏa mãn tức thì.)
    • The philosopher discussed hedonic theories of well-being. (Nhà triết học thảo luận về các lý thuyết khoái lạc của hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hedonic calculus": Phép tính khoái lạc (một khái niệm trong triết học, đặc biệt của Jeremy Bentham, nhằm đo lường khoái lạc đau khổ).

    • Bentham's hedonic calculus was an attempt to quantify pleasure and pain. (Phép tính khoái lạc của Bentham một nỗ lực định lượng khoái lạc đau khổ.)
  • "Hedonic adaptation": Sự thích nghi khoái lạc (hiện tượng tâm lý khi con người nhanh chóng quay trở lại mức độ hạnh phúc ổn định sau một sự kiện tích cực hoặc tiêu cực).

    • After buying the new car, hedonic adaptation set in and the excitement faded. (Sau khi mua xe mới, sự thích nghi khoái lạc diễn ra sự phấn khích phai nhạt dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedonism (danh từ): Chủ nghĩa khoái lạc.

    • His philosophy is one of hedonism. (Triết của anh ta chủ nghĩa khoái lạc.)
  • Hedonist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khoái lạc, người hưởng lạc.

    • He is a true hedonist who lives for pleasure. (Anh ta một người hưởng lạc đích thực, sống khoái lạc.)
  • Hedonistic (tính từ): ( tính chất) hưởng lạc, theo chủ nghĩa khoái lạc. (Từ này rất gần nghĩa với "hedonic").

    • They lead a hedonistic lifestyle. (Họ một lối sống hưởng lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure-seeking: Tìm kiếm khoái lạc.
  • Epicurean: (Thuộc về) chủ nghĩa khoái lạc tinh tế (nhấn mạnh đến sự thưởng thức tinh tế).
  • Voluptuous: Khoái lạc (thường nhấn mạnh sự xa hoa, sang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: Khổ hạnh, khắc kỷ.
  • Stoic: Chịu đựng, không kêu than.
hedonic

A person enjoys a hedonic moment with a delicious dessert.

tính từ
  1. hưởng lạc
  2. (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hedonic"