helen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Helen (trong thần thoại Hy Lạp): Một nhân vật nữ nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, con gái của thần Zeus Leda. Nàng được cho người phụ nữ đẹp nhất trần gian. Việc nàng bị hoàng tử Paris bắt cóc khỏi Sparta đã dẫn đến cuộc chiến thành Troy kéo dài mười năm, khiến quân Hy Lạp phải đem thuyền sang Tiểu Á để giải cứu nàng.
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Helen một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong thần thoại Hy Lạp.)
  • (Nhiều nhà thơ nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng bởi vẻ đẹp của Helen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the face that launched a thousand ships": Cụm từ này ám chỉ Helen, dùng để nói về vẻ đẹp phi thường có thể gây ra những sự kiện lớn.
    • Her beauty was like the face that launched a thousand ships. (Vẻ đẹp của ấy giống như khuôn mặt đã làm hạ thủy cả ngàn con tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Helen of Troy: Tên đầy đủ thường dùng để chỉ nhân vật này.
  • Helenistic (adj): Liên quan đến thời kỳ văn hóa Hy Lạp cổ đại, đặc biệt sau thời Alexander Đại đế. (Lưu ý: từ này không trực tiếp liên quan đến Helen nhưng cùng gốc từ ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp 'Helen' một danh từ riêng chỉ một nhân vật cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs 'Helen' danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the face that launched a thousand ships": Như đã giải thíchtrên, thành ngữ này gắn liền với Helen vẻ đẹp của nàng.