halon

halon

A firefighter holds a halon fire extinguisher.

Định nghĩa

Danh từ: - Halon: một hợp chất hóa học trong đó các nguyên tử hydro của một hydrocarbon đã được thay thế bằng brom các nguyên tử halogen khác. Chất này rất ổn định thường được sử dụng trong bình chữa cháy, mặc dù được cho giải phóng brom làm suy giảm tầng ozone.

dụ sử dụng
  • (Halon từng được sử dụng rộng rãi trong bình chữa cháy trước khi tác động môi trường của được phát hiện.)
  • (Việc sản xuất halon đã bị cấmnhiều quốc gia do tác hại của đối với tầng ozone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "halon fire extinguisher": bình chữa cháy chứa halon.

    • Old halon fire extinguishers must be disposed of properly. (Các bình chữa cháy halon phải được xử lý đúng cách.)
  • "halon replacement": chất thay thế halon.

    • Researchers are developing halon replacements that are less harmful to the environment. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các chất thay thế halon ít gây hại hơn cho môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogen (danh từ): nhóm nguyên tố hóa học gồm flo, clo, brom, iot, astatin.
    • Halogen compounds are often reactive. (Các hợp chất halogen thường tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất chữa cháy halogen hóa: thuật ngữ mô tả chức năng của halon.
  • Chất làm lạnh CFC: một loại hợp chất tương tự cũng gây hại tầng ozone ( không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "Ozone-depleting substance": chất làm suy giảm tầng ozone.
    • Halon is classified as an ozone-depleting substance. (Halon được xếp vào loại chất làm suy giảm tầng ozone.)