hell to pay

hell to pay

The farmer knew there would be hell to pay when he discovered the pig had escaped.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm từ cố định):
    • Hậu quả nghiêm trọng, rắc rối lớn: "hell to pay" dùng để chỉ một tình huống sẽ gây ra những hậu quả rất nặng nề, sự phẫn nộ hoặc trừng phạt dữ dội, thường do một hành động sai trái hoặc bất cẩn gây ra. Cụm từ này mang tính thành ngữ thường được dùng trong văn nói, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Khi sếp phát hiện ra anh đã làm mất hợp đồng, sẽhậu quả nghiêm trọng đấy.)
  • (Nếu trẻ làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm, sẽ rắc rối lớn đấy.)
  • (Chính trị gia đó biết rằng nếu vụ bê bối của ông ta bị phanh phui, sẽhậu quả nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "There will be hell to pay": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để cảnh báo về hậu quả sắp xảy ra.

    • There will be hell to pay if you don't finish the report on time. (Sẽhậu quả nghiêm trọng nếu anh không hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
  • "There was hell to pay": Dùng để mô tả một hậu quả đã xảy ra trong quá khứ.

    • When the accident happened, there was hell to pay. (Khi tai nạn xảy ra, đãhậu quả rất tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay the piper: trả giá cho hậu quả (thường mang nghĩa chịu trách nhiệm sau khi hưởng thụ).

    • He enjoyed the luxury vacation, but now he has to pay the piper. (Anh ta đã tận hưởng kỳ nghỉ xa hoa, nhưng bây giờ phải trả giá.)
  • The devil to pay: một biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.

    • If the plan fails, there will be the devil to pay. (Nếu kế hoạch thất bại, sẽhậu quả nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Consequences (n): hậu quả (trung tính hơn, ít mạnh mẽ hơn).
  • Trouble (n): rắc rối (nhấn mạnh sự phiền phức, không nhất thiết trừng phạt).
  • Repercussions (n): hậu quả gián tiếp, tác động tiêu cực (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Face the music: đối mặt với hậu quả (thường sự chỉ trích hoặc trừng phạt).

    • He lied to his parents, and now he has to face the music. (Anh ta đã nói dối bố mẹ, bây giờ phải đối mặt với hậu quả.)
  • Pay the price: trả giá (cho một hành động sai lầm).

    • She paid the price for her carelessness with a broken leg. ( ấy đã trả giá cho sự bất cẩn của mình bằng một cái chân gãy.)