hemimetabolic

Adjective
  1. (thuộc loài côn trùng ấu trùng sống dưới nước) trải qua giai đoạn biến thái chưa hoàn chỉnh, ở giai đoạn này thì ấu trùng hình dạng không giống như con trưởng thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự