henné

Học thuật
Thân thiện
henné

La femme applique du henné sur les mains de sa fille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây móng: Một loại cây bụi, tên khoa họcLawsonia inermis, được trồng để lấy . của cây này, sau khi được phơi khô nghiền thành bột, được sử dụng để tạo ra một loại thuốc nhuộm màu đỏ cam tự nhiên, thường dùng để vẽ hình lên da (henna) hoặc nhuộm tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le henné est utilisé depuis des siècles pour les cérémonies de mariage. (Cây móng đã được sử dụng hàng thế kỷ cho các nghi lễ cưới hỏi.)
    • Elle a appliqué du henné sur ses mains pour créer de beaux motifs. ( ấy đã thoa bột móng lên tay để tạo ra những họa tiết đẹp.)
    • La poudre de henné donne une couleur rougeâtre aux cheveux. (Bột móng mang lại màu hơi đỏ cho tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire son henné": Tự làm/tự thoa hình vẽ bằng bột móng lên cơ thể.

    • Pour la fête, elle a fait son henné toute seule. (Để chuẩn bị cho lễ hội, ấy đã tự tay vẽ hình bằng móng.)
  • "Teinture au henné": Thuốc nhuộm tóc làm từ bột móng.

    • Je préfère une teinture au henné car c'est naturel. (Tôi thích thuốc nhuộm tóc từ móng hơn tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Henner (động từ): Nhuộm hoặc trang trí bằng bột móng.

    • Elle s'est fait henner les mains. ( ấy đã nhờ người vẽ hình bằng móng lên tay.)
  • Dessin/ Tatouage au henné (cụm danh từ): Hình vẽ/Hình xăm tạm thời bằng móng.

    • Son dessin au henné sur la paume est très détaillé. (Hình vẽ bằng móng trên lòng bàn tay ấy rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawsonie (danh từ giống cái): Tên gọi khác theo khoa học của cây móng.
  • Teinture végétale (cụm danh từ): Thuốc nhuộm thực vật (nghĩa rộng, có thể chỉ henné).
Các cụm từ liên quan
  • Pâte de henné (cụm danh từ): Hỗn hợp bột móng nhão, sẵn sàng để sử dụng.

    • Il faut laisser reposer la pâte de henné plusieurs heures. (Phải để hỗn hợp bột móng nghỉ nhiều giờ.)
  • Marque/ Tache de henné (cụm danh từ): Vết/Dấu màu của móng để lại trên da.

    • La marque de henné peut durer jusqu'à deux semaines. (Vết màu của móng có thể giữ được đến hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Être marqué au henné (nghĩa bóng): Được đánh dấu, được ghi nhớ một cách đặc biệt (giống như hình vẽ móng lưu lại dấu ấn).
    • Ce souvenir est marqué au henné dans ma mémoire. (Ký ức này được khắc sâu trong trí nhớ của tôi.)
henné

La femme applique du henné sur les mains de sa fille.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây móng

Từ chứa "henné"