henné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây lá móng: Một loại cây bụi, có tên khoa học là Lawsonia inermis, được trồng để lấy lá. Lá của cây này, sau khi được phơi khô và nghiền thành bột, được sử dụng để tạo ra một loại thuốc nhuộm màu đỏ cam tự nhiên, thường dùng để vẽ hình lên da (henna) hoặc nhuộm tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le henné est utilisé depuis des siècles pour les cérémonies de mariage. (Cây lá móng đã được sử dụng hàng thế kỷ cho các nghi lễ cưới hỏi.)
- Elle a appliqué du henné sur ses mains pour créer de beaux motifs. (Cô ấy đã thoa bột lá móng lên tay để tạo ra những họa tiết đẹp.)
- La poudre de henné donne une couleur rougeâtre aux cheveux. (Bột lá móng mang lại màu hơi đỏ cho tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire son henné": Tự làm/tự thoa hình vẽ bằng bột lá móng lên cơ thể.
- Pour la fête, elle a fait son henné toute seule. (Để chuẩn bị cho lễ hội, cô ấy đã tự tay vẽ hình bằng lá móng.)
"Teinture au henné": Thuốc nhuộm tóc làm từ bột lá móng.
- Je préfère une teinture au henné car c'est naturel. (Tôi thích thuốc nhuộm tóc từ lá móng hơn vì nó tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Henner (động từ): Nhuộm hoặc trang trí bằng bột lá móng.
- Elle s'est fait henner les mains. (Cô ấy đã nhờ người vẽ hình bằng lá móng lên tay.)
Dessin/ Tatouage au henné (cụm danh từ): Hình vẽ/Hình xăm tạm thời bằng lá móng.
- Son dessin au henné sur la paume est très détaillé. (Hình vẽ bằng lá móng trên lòng bàn tay cô ấy rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Lawsonie (danh từ giống cái): Tên gọi khác theo khoa học của cây lá móng.
- Teinture végétale (cụm danh từ): Thuốc nhuộm thực vật (nghĩa rộng, có thể chỉ henné).
Các cụm từ liên quan
Pâte de henné (cụm danh từ): Hỗn hợp bột lá móng nhão, sẵn sàng để sử dụng.
- Il faut laisser reposer la pâte de henné plusieurs heures. (Phải để hỗn hợp bột lá móng nghỉ nhiều giờ.)
Marque/ Tache de henné (cụm danh từ): Vết/Dấu màu của lá móng để lại trên da.
- La marque de henné peut durer jusqu'à deux semaines. (Vết màu của lá móng có thể giữ được đến hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Être marqué au henné (nghĩa bóng): Được đánh dấu, được ghi nhớ một cách đặc biệt (giống như hình vẽ lá móng lưu lại dấu ấn).
- Ce souvenir est marqué au henné dans ma mémoire. (Ký ức này được khắc sâu trong trí nhớ của tôi.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây lá móng