hein

Học thuật
Thân thiện
hein

Un homme dit "hein ?" en entendant une question.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hử! Hả!: Dùng để hỏi lại, thể hiện sự ngạc nhiên, không nghe hoặc muốn xác nhận lại điều vừa nghe.
    • Thế nào!: Dùng để thúc giục một câu trả lời hoặc phản ứng, thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hein ? Tu as dit quoi ? (Hả? Cậu nói gì ?)
    • Il est déjà parti, hein ? (Anh ấy đi rồi, hả?)
    • Hein ! Répète un peu ! (Hử! Nói lại xem nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hein ?" đứng một mình: Thường dùng như một câu hoàn chỉnh để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc yêu cầu lặp lại.

    • Hein ? Je n'ai pas compris. (Hả? Tôi không hiểu.)
  • "..., hein ?" ở cuối câu: Dùng như một tiểu từ đệm để tìm kiếm sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe, tương tự "nhỉ", "hả" trong tiếng Việt.

    • C'est difficile, hein ? (Khó nhỉ? / Khó hả?)
Biến thể từ gần giống
  • Quoi (thán từ): ? (thể hiện sự ngạc nhiên mạnh hơn, đôi khi thô lỗ).
  • Comment (thán từ): Sao ? ? (để hỏi lại khi không nghe ).
Lưu ý sử dụng
  • "Hein" là một thán từ rất phổ biến trong khẩu ngữ, nhưng nên tránh dùng trong văn viết trang trọng.
  • Tùy ngữ điệu (lên giọng, xuống giọng) "hein" có thể biểu thị các sắc thái khác nhau: ngạc nhiên, nghi ngờ, tức giận hoặc đơn thuầnhỏi lại.
hein

Un homme dit "hein ?" en entendant une question.

thán từ
  1. hử! hả!; thế nào!
    • Hein! Que dites-vous là?
      Anh nói gì thế hả?

Từ chứa "hein"

Từ có nhắc đến "hein"