hein

thán từ
  1. hử! hả!; thế nào!
    • Hein! Que dites-vous là?
      Anh nói gì thế hả?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hein"

Từ có nhắc đến "hein"

hein
Un homme dit "hein ?" en entendant une question.