hyène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Linh cẩu: Một loài động vật có vú ăn thịt, sống về đêm, thuộc họ Hyaenidae, thường được biết đến với tiếng kêu giống như tiếng cười và thói quen ăn xác thối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hyène est un animal charognard. (Linh cẩu là một loài động vật ăn xác thối.)
- On peut entendre le rire de la hyène dans la savane la nuit. (Có thể nghe thấy tiếng cười của linh cẩu trong thảo nguyên vào ban đêm.)
- La hyène tachetée est la plus grande espèce. (Linh cẩu đốm là loài lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire comme une hyène": cười một cách thô lỗ, ồn ào và không kiểm soát, giống như tiếng kêu của linh cẩu.
- Il a ri comme une hyène en entendant la blague. (Anh ta cười như một con linh cẩu khi nghe thấy câu chuyện cười.)
"sourire de hyène": nụ cười giả tạo, đầy mưu mô hoặc đe dọa.
- Il m'a adressé un sourire de hyène qui m'a glacé le sang. (Hắn nở một nụ cười linh cẩu khiến tôi lạnh cả người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyénidé (danh từ giống đực): (thuộc họ) Linh cẩu; thành viên của họ linh cẩu.
- Hyénoïde (tính từ): có hình dạng hoặc đặc điểm giống linh cẩu.
Từ đồng nghĩa
- Bête puante (danh từ, thông tục): con vật hôi thối (ám chỉ không trực tiếp, dựa trên đặc điểm).
- Charognard (danh từ): loài ăn xác thối (chỉ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác cho loài).
Thành ngữ liên quan
Être une vraie hyène: Là một người tham lam, tàn nhẫn hoặc cơ hội.
- Fais attention à lui en affaires, c'est une vraie hyène. (Hãy cẩn thận với hắn trong chuyện làm ăn, hắn đúng là một con linh cẩu thực sự.)
Rire à la hyène: Cười một cách kéo dài và quá đáng.
- Arrête de rire à la hyène, ce n'était pas si drôle. (Ngừng cười như linh cẩu đi, chuyện đó đâu có buồn cười đến thế.)
danh từ giống cái
- (động vật học) linh cẩu