hune

Học thuật
Thân thiện
hune

Le marin monte dans la hune pour observer l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Đài cột buồm, đài ngụy bằng: Chỉ một cấu trúc hoặc giỏ đan bằng dây thừng, được gắnđỉnh cột buồm trên tàu thuyền, dùng làm vị trí quan sát hoặc làm việc cho thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marin est monté dans la hune pour scruter l'horizon. (Người thủy thủ đã leo lên đài cột buồm để quan sát đường chân trời.)
    • La hune du grand mât offre une vue imprenable. (Đài cột buồm trên cột chính mang lại tầm nhìn tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perché dans la hune": Ở trên cao, trong tư thế quan sát hoặc chờ đợi (nghĩa bóng).
    • Il est perché dans sa hune, à attendre des nouvelles. (Anh ta như đangtrên đài quan sát, chờ đợi tin tức.)
Biến thể từ liên quan
  • Mât de hune (danh từ giống đực): Cột buồm trên đài, cột buồm ngụy bằng. Chỉ phần cột buồm nhỏ hơn nằm phía trên đài quan sát chính.
    • Le mât de hune supporte les voiles hautes. (Cột buồm ngụy bằng đỡ những cánh buồm phía trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nid-de-pie (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác, cũng chỉ đài quan sát trên cột buồm.
hune

Le marin monte dans la hune pour observer l'horizon.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) đài cột buồm, đài ngụy bằng
    • mât de hune
      cột buồm trên đài, cột buồm ngụy bằng

Từ chứa "hune"