H
/eitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái H: Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Anh.
- Vật có hình chữ H: Một vật thể hoặc cấu trúc có hình dạng giống chữ H.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "house" begins with an 'h'. (Từ "house" bắt đầu bằng chữ 'h'.)
- The beam was shaped like an H for extra strength. (Thanh dầm có hình chữ H để tăng thêm độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các ngành khoa học:
- Ký hiệu H trong vật lý và hóa học: Trong các ngữ cảnh khoa học, 'H' thường được dùng như một ký hiệu.
- Trong hóa học, H là ký hiệu nguyên tố cho Hydrogen (Hyđro).
- Trong vật lý, h là ký hiệu cho hằng số Planck.
- Trong nhiệt động lực học, H có thể là ký hiệu cho enthalpy (hàm nhiệt, entanpi).
Biến thể và từ gần giống
- H-bomb (danh từ): Bom khinh khí, bom hydro (một loại vũ khí hạt nhân mạnh).
- H-beam (danh từ): Dầm chữ H (một loại thép hình dùng trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- The eighth letter: Chữ cái thứ tám. (Cách mô tả vị trí của nó trong bảng chữ cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho một chữ cái đơn lẻ)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho một chữ cái đơn lẻ)
danh từ, số nhiều Hs, H's /'eitʃiz/
- h, vật hình H