heracles
Định nghĩa
Heracles (Danh từ riêng): - Anh hùng trong thần thoại Hy Lạp: Heracles là một vị anh hùng nổi tiếng trong thần thoại cổ điển, được biết đến với sức mạnh phi thường. Ông đã thực hiện 12 kỳ công vĩ đại (labors) để đạt được sự bất tử.
Ví dụ sử dụng
- (Heracles là con trai của thần Zeus và một người phụ nữ phàm trần.)
- (12 kỳ công của Heracles là những câu chuyện nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the strength of Heracles": có sức mạnh như Heracles, dùng để chỉ ai đó rất khỏe mạnh.
- After months of training, he now has the strength of Heracles. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy giờ đây có sức mạnh như Heracles.)
Biến thể và từ gần giống
- Heraclean (tính từ): thuộc về Heracles, hoặc cực kỳ khó khăn (như các kỳ công của ông).
- It was a Heraclean task to clean the entire house in one day. (Đó là một nhiệm vụ khó khăn như kỳ công của Heracles khi dọn sạch toàn bộ ngôi nhà trong một ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Hercules (tên Latin hóa): Tên gọi tương đương trong thần thoại La Mã, thường được dùng phổ biến hơn trong văn hóa hiện đại.
- Anh hùng: Một người có sức mạnh và lòng dũng cảm vượt trội.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này, vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ về sức mạnh.
Thành ngữ liên quan
- "a herculean task": một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức lực hoặc nỗ lực lớn lao (bắt nguồn từ các kỳ công của Heracles).
- Moving the heavy piano upstairs was a herculean task. (Chuyển cây đàn piano nặng lên lầu là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.)