hourglass
Danh từ: - Đồng hồ cát: Một dụng cụ đo thời gian gồm hai bình thủy tinh hình quả lê nối với nhau bằng một eo hẹp, trong đó có cát chảy từ bình trên xuống bình dưới trong một khoảng thời gian cố định, thường là 60 phút (một giờ). - Hình dáng đồng hồ cát: Dùng để chỉ hình dáng cơ thể phụ nữ có vòng eo thon gọn, vai và hông nở nang, giống như hình dạng của đồng hồ cát.
- (Chiếc đồng hồ cát trên bàn đo chính xác một giờ.)
- (Cô ấy có dáng người đồng hồ cát mà nhiều người ngưỡng mộ.)
"hourglass shape": hình dạng đồng hồ cát, thường dùng để miêu tả vóc dáng.
- The dress is designed to flatter an hourglass shape. (Chiếc váy được thiết kế để tôn dáng đồng hồ cát.)
"hourglass timer": bộ đếm thời gian dạng đồng hồ cát.
- We used an hourglass timer for the board game. (Chúng tôi đã dùng bộ đếm thời gian đồng hồ cát cho trò chơi board game.)
Hourglass figure (cụm danh từ): dáng người đồng hồ cát.
- Many fashion models have an hourglass figure. (Nhiều người mẫu thời trang có dáng đồng hồ cát.)
Hourglass-shaped (tính từ): có hình dạng đồng hồ cát.
- The building has an hourglass-shaped design. (Tòa nhà có thiết kế hình đồng hồ cát.)
- Sandglass: đồng hồ cát (từ ít dùng hơn, nhưng cùng nghĩa).
- Timer: bộ đếm thời gian (nói chung, không nhất thiết là đồng hồ cát).
"turn the hourglass": lật đồng hồ cát (để bắt đầu đo thời gian).
- He turned the hourglass to start the game. (Anh ấy lật đồng hồ cát để bắt đầu trò chơi.)
"sand in the hourglass": cát trong đồng hồ cát (thường dùng ẩn dụ về thời gian trôi qua).
- The sand in the hourglass is running out. (Cát trong đồng hồ cát đang chảy hết, nghĩa là thời gian sắp hết.)
- "time is running out like sand in an hourglass": thời gian đang trôi qua nhanh chóng, không thể lấy lại.
- We need to finish this project soon; time is running out like sand in an hourglass. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm; thời gian đang trôi qua nhanh như cát trong đồng hồ cát.)