hereabouts

/'hiərə,baut/ Cách viết khác : (hereabouts) /'hiərə,bauts/
Học thuật
Thân thiện
hereabouts

Many interesting birds can be seen hereabouts.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Quanh đây, gần đây, ở vùng lân cận này: Dùng để chỉ một khu vực không xác định cụ thể nhưng rất gần với vị trí của người nói hoặc đang được đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I think there's a good restaurant hereabouts. (Tôi nghĩ một nhà hàng ngon quanh đây.)
    • The map is old, so the trail might not be exactly hereabouts anymore. (Bản đồ này rồi, nên con đường mòn có lẽ không còn chính xác quanh khu vực này nữa.)
    • He used to live hereabouts, but I'm not sure of the exact address. (Anh ấy từng sống quanh đây, nhưng tôi không chắc địa chỉ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somewhere hereabouts": Ở đâu đó quanh đây (nhấn mạnh sự không chắc chắn về vị trí chính xác).
    • I left my keys somewhere hereabouts. Can you help me look? (Tôi để quên chìa khóa đâu đó quanh đây. Bạn có thể giúp tôi tìm không?)
Biến thể từ gần giống
  • Hereabout (phó từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "hereabouts", cùng nghĩa.
  • Thereabouts (phó từ): Quanh đó, gần đó, khoảng chừng (chỉ một vị trí gần nơi khác hoặc một con số ước lượng).
    • He lives in London or thereabouts. (Anh ta sống ở London hoặc vùng lân cận.)
    • It will cost a hundred dollars or thereabouts. ( sẽ giá một trăm đô la hoặc khoảng chừng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • In this area/vicinity: Trong khu vực/vùng lân cận này.
  • Near here: Gần đây.
  • Around here: Xung quanh đây.
Từ trái nghĩa
  • Elsewhere: Ở nơi khác.
  • Far away: Xa (nơi này).
hereabouts

Many interesting birds can be seen hereabouts.

phó từ
  1. quanh đây, gần đây

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hereabouts"

Từ có nhắc đến "hereabouts"