hereabouts

/'hiərə,baut/ Cách viết khác : (hereabouts) /'hiərə,bauts/
phó từ
  1. quanh đây, gần đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hereabouts"

Từ có nhắc đến "hereabouts"

hereabouts
Many interesting birds can be seen hereabouts.