hereabout
/'hiərə,baut/ Cách viết khác : (hereabouts) /'hiərə,bauts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Quanh đây, gần đây, ở vùng lân cận này: Dùng để chỉ một khu vực không xác định cụ thể nhưng ở gần vị trí của người nói hoặc đang được đề cập đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I haven't seen any good restaurants hereabout. (Tôi chưa thấy nhà hàng nào ngon quanh đây cả.)
- The map is old, so some roads hereabout might have changed. (Bản đồ này cũ rồi, nên một số con đường quanh đây có thể đã thay đổi.)
- Are there any hiking trails hereabout? (Quanh đây có đường mòn đi bộ nào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hereabouts": Đây là dạng biến thể phổ biến hơn của "hereabout", có cùng nghĩa và cách dùng.
- The weather hereabouts is usually mild in spring. (Thời tiết quanh đây thường ôn hòa vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereabouts (phó từ): Quanh đây, gần đây. (Đây là dạng số nhiều thường gặp của "hereabout").
- Thereabout (phó từ): Quanh đó, gần đó, vào khoảng đó (chỉ một địa điểm hoặc số lượng khác với vị trí người nói).
- Whereabout (phó từ): Ở đâu, nơi nào (dùng trong câu hỏi).
Từ đồng nghĩa
- In this area/vicinity: Trong khu vực/vùng lân cận này.
- Around here: Xung quanh đây.
- Nearby: Gần đây, ở gần.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hereabout" ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với "around here" hoặc "nearby". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn một chút.
- Dạng "hereabouts" được sử dụng thường xuyên hơn dạng "hereabout".