hereabout

/'hiərə,baut/ Cách viết khác : (hereabouts) /'hiərə,bauts/
Học thuật
Thân thiện
hereabout

People are friendly hereabouts.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Quanh đây, gần đây, ở vùng lân cận này: Dùng để chỉ một khu vực không xác định cụ thể nhưnggần vị trí của người nói hoặc đang được đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I haven't seen any good restaurants hereabout. (Tôi chưa thấy nhà hàng nào ngon quanh đây cả.)
    • The map is old, so some roads hereabout might have changed. (Bản đồ này rồi, nên một số con đường quanh đây có thể đã thay đổi.)
    • Are there any hiking trails hereabout? (Quanh đây đường mòn đi bộ nào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hereabouts": Đây dạng biến thể phổ biến hơn của "hereabout", cùng nghĩa cách dùng.
    • The weather hereabouts is usually mild in spring. (Thời tiết quanh đây thường ôn hòa vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereabouts (phó từ): Quanh đây, gần đây. (Đây dạng số nhiều thường gặp của "hereabout").
  • Thereabout (phó từ): Quanh đó, gần đó, vào khoảng đó (chỉ một địa điểm hoặc số lượng khác với vị trí người nói).
  • Whereabout (phó từ): Ở đâu, nơi nào (dùng trong câu hỏi).
Từ đồng nghĩa
  • In this area/vicinity: Trong khu vực/vùng lân cận này.
  • Around here: Xung quanh đây.
  • Nearby: Gần đây, ở gần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hereabout" ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với "around here" hoặc "nearby". thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn một chút.
  • Dạng "hereabouts" được sử dụng thường xuyên hơn dạng "hereabout".
hereabout

People are friendly hereabouts.

phó từ
  1. quanh đây, gần đây

Từ đồng nghĩa