hereat

/hiər'æt/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đến đây thì..., đến chỗ này thì..., cùng với điều đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hereat"

hereat
The king paused hereat, considering the ancient map.