hereat

/hiər'æt/
Học thuật
Thân thiện
hereat

The king paused hereat, considering the ancient map.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đến đây thì..., đến chỗ này thì...: Dùng để chỉ một hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay sau hoặc ngay tại thời điểm một điều đó vừa được nói đến hoặc chỉ ra.
    • Cùng với điều đó, do đó: Biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp với điều vừa được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The king read the letter and hereat flew into a rage. (Nhà vua đọc thư đến đây thì nổi cơn thịnh nộ.)
    • He pointed to the contract. Hereat, I understood my obligation. (Anh ấy chỉ vào hợp đồng. Đến chỗ này thì tôi hiểu nghĩa vụ của mình.)
    • The evidence was presented. Hereat, the jury had no choice but to convict. (Bằng chứng đã được trình bày. Do đó, bồi thẩm đoàn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc kết tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc văn bản cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch Shakespeare, hoặc các văn bản pháp để tạo sự trang trọng chỉ dẫn rõ ràng về trình tự sự việc.
    • "Thou hast betrayed me!" he cried. Hereat, he drew his sword. ("Ngươi đã phản bội ta!" hắn hét lên. Ngay lúc đó, hắn rút kiếm ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereby (phó từ, trang trọng): bằng văn bản/nội dung này, do đó.
    • I hereby declare this meeting open. (Tôi bằng văn bản này tuyên bố cuộc họp bắt đầu.)
  • Herein (phó từ, trang trọng): trong văn bản/nội dung này.
    • The terms herein are binding. (Các điều khoản trong văn bản này tính ràng buộc.)
  • Herewith (phó từ, trang trọng): cùng với văn bản/nội dung này.
    • Please find the document enclosed herewith. (Vui lòng xem tài liệu được đính kèm cùng với thư này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thereupon (phó từ, trang trọng): ngay sau đó, do đó.
  • Consequently (phó từ): do đó, hậu quả là.
  • At this point (cụm từ): vào lúc này, đến đây thì.
Lưu ý
  • "Hereat" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các ngữ cảnh văn học, lịch sử hoặc để tạo hiệu ứng cổ kính. Trong giao tiếp viết thông thường ngày nay, các từ đồng nghĩa như "then", "at this", hoặc "consequently" được dùng phổ biến hơn.
hereat

The king paused hereat, considering the ancient map.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đến đây thì..., đến chỗ này thì..., cùng với điều đó

Từ gần giống

Từ chứa "hereat"