hereto

/'hiə'tu:/ Cách viết khác : (hereunto) /'hiərʌn'tu:/
Học thuật
Thân thiện
hereto

The charts hereto attached are essential for the presentation.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp hoặc hành chính):
    • Theo đây, đính kèm theo đây: Dùng để chỉ một tài liệu, bản phụ lục, hoặc vật thể được gắn liền hoặc tham chiếu đến trong chính văn bản đang nói tới.
    • Về vấn đề này, liên quan đến điều này: Dùng để dẫn chiếu hoặc ám chỉ đến một vấn đề, điều khoản, hoặc sự việc vừa được đề cập trong văn bản.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Please refer to the appendix hereto for detailed specifications. (Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm theo đây để biết thông số kỹ thuật chi tiết.)
    • The parties hereto agree to the terms and conditions. (Các bên liên quan đến thỏa thuận này đồng ý với các điều khoản điều kiện.)
    • I have signed my name hereto. (Tôi đã tên theo đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attached hereto": Được đính kèm theo đây. Cụm từ phổ biến trong thư từ, hợp đồng.
    • The document attached hereto is an integral part of this agreement. (Tài liệu đính kèm theo đây một phần không thể tách rời của thỏa thuận này.)
  • "The parties hereto": Các bên tham gia (vào văn bản/hợp đồng này).
    • The parties hereto shall resolve disputes through negotiation. (Các bên tham gia thỏa thuận này sẽ giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereunto (phó từ): Đồng nghĩa với "hereto", có nghĩa "theo đây, vào đây", cũng mang tính trang trọng, cổ.
    • In witness whereof, the parties have set their hands hereunto. (Để làm bằng, các bên đã tên theo đây.)
  • Hereof (phó từ): Về việc này, của việc này (liên quan đến nội dung văn bản).
    • The terms hereof are confidential. (Các điều khoản của văn bản này bí mật.)
  • Herein (phó từ): Trong đây, ở đây (chỉ nội dung bên trong văn bản).
    • The answer lies herein. (Câu trả lời nằm trong văn bản này.)
Từ đồng nghĩa
  • To this: Đến điều này (ít trang trọng hơn).
  • Attached: Được đính kèm.
  • Pertaining to this: Liên quan đến điều này.
Lưu ý sử dụng
  • "Hereto" một từ rất trang trọng tính chất cổ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , hợp đồng, văn bản hành chính chính thức, hoặc các tài liệu mang tính nghi thức cao. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết hàng ngày, người ta thường thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như "to this document", "attached to this", hoặc "related to this".
hereto

The charts hereto attached are essential for the presentation.

phó từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. theo đây, đính theo đây
  2. về vấn đề này; thêm vào điều này

Từ gần giống

Từ chứa "hereto"