hermann

hermann

A statue of Hermann stands proudly on a hilltop overlooking a forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hermann: Tên riêng của một anh hùng người Đức, lãnh đạo trong trận rừng Teutoburg vào năm 9 sau Công nguyên (khoảng năm 18 trước Công nguyên - 19 sau Công nguyên). Ông một tướng lĩnh người Cherusci đã chỉ huy liên minh các bộ lạc German đánh bại quân đội La .

dụ sử dụng
  • (Hermann is one of the most important national heroes of Germany.)
  • (Hermann's victory at the Teutoburg Forest ended the expansion of the Roman Empire into Germania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hermann" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử văn hóa Đức, đặc biệt khi nói về cuộc kháng chiến chống La .
    • Tượng đài Hermann ở Detmold một địa danh nổi tiếng. (The Hermann monument in Detmold is a famous landmark.)
Biến thể từ gần giống
  • Arminius: Tên Latin hóa của Hermann, thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử La .
    • Arminius tên các sử gia La gọi Hermann. (Arminius is the name Roman historians used for Hermann.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng dân tộc: Một người được tôn vinh những chiến công vĩ đại dân tộc.
  • Thủ lĩnh quân sự: Người đứng đầu một lực lượng quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Hermann" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • Trận rừng Teutoburg: Một sự kiện lịch sử gắn liền với Hermann, thường được dùng để chỉ chiến thắng vang dội của người German trước La .
    • Chiến thắng của Hermann tại trận rừng Teutoburg đã trở thành biểu tượng cho sự độc lập của các bộ lạc German. (Hermann's victory at the Battle of the Teutoburg Forest became a symbol of Germanic independence.)