hernia

/'hə:njə/
Học thuật
Thân thiện
hernia

A doctor points to a diagram showing a hernia during a patient consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thoát vị: Tình trạng một cơ quan hoặc mỡ trong cơ thể bị đẩy ra khỏi vị trí bình thường của , thường xuyên nhất là xuyên qua một điểm yếu trong thành hoặc liên kết xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had surgery to repair a hernia in his abdomen. (Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa chứng thoát vịbụng.)
    • Heavy lifting can sometimes cause a hernia. (Nâng vật nặng đôi khi có thể gây ra thoát vị.)
    • The most common type is an inguinal hernia. (Loại phổ biến nhất là thoát vị bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học này thường được dùng kèm với một tính từ hoặc cụm từ để chỉ rõ vị trí hoặc loại thoát vị, dụ: (thoát vị khe hoành), (thoát vị rốn).
Biến thể từ gần giống
  • Herniate (động từ): hình thành hoặc bị thoát vị.
    • The disc may herniate and press on a nerve. (Đĩa đệm có thể bị thoát vị chèn ép lên dây thần kinh.)
  • Herniation (danh từ): quá trình hoặc tình trạng bị thoát vị.
    • The scan showed a disc herniation. (Kết quả chụp chiếu cho thấy tình trạng thoát vị đĩa đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rupture (danh từ): vỡ, thoát vị (trong ngữ cảnh y học, đôi khi được dùng thay thế cho 'hernia', đặc biệt thoát vị bẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'hernia'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'hernia'.

hernia

A doctor points to a diagram showing a hernia during a patient consultation.

danh từ
  1. (y học) thoát vị

Từ gần giống