herein
/'hiər'in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Ở đây, ở điểm này, trong tài liệu này: Dùng để chỉ ra rằng điều được nói đến nằm ngay trong văn bản, tài liệu, hoặc tình huống đang được thảo luận. Từ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc văn viết học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The terms and conditions stated herein are legally binding. (Các điều khoản và điều kiện được nêu ở đây/trong tài liệu này có tính ràng buộc về mặt pháp lý.)
- The author argues his point herein. (Tác giả trình bày luận điểm của mình ở điểm này/trong phần này.)
- All references herein are to the original document. (Tất cả các tài liệu tham khảo ở đây đều trích từ tài liệu gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As stated herein": Như đã nêu ở đây/trong văn bản này.
- The procedure, as stated herein, must be followed exactly. (Quy trình, như đã nêu trong văn bản này, phải được tuân thủ chính xác.)
- "Contained herein": Được chứa đựng ở đây/trong này.
- The data contained herein is confidential. (Dữ liệu được chứa đựng trong tài liệu này là bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hereinafter (phó từ): Về sau, dưới đây (trong văn bản này).
- The company, hereinafter referred to as "the Contractor"... (Công ty, về sau được gọi là "Bên Nhận Thầu"...)
- Hereinbefore (phó từ): Ở phần trên, trước đây (trong văn bản này).
- As described hereinbefore, the process has three stages. (Như đã mô tả ở phần trên, quy trình có ba giai đoạn.)
- Hereof (phó từ): Về điều này, của điều này (thuộc về văn bản/tài liệu đang nói).
- The parties hereof agree to the terms. (Các bên của thỏa thuận này đồng ý với các điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
- In this document: Trong tài liệu này.
- In this place: Ở nơi này/điểm này.
- Within: Ở bên trong, trong phạm vi (của văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'herein' là phó từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'herein')
phó từ
- ở đây, ở điểm này, trong tài liệu này