heroes
/'hiərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều của 'hero':
- Những người anh hùng: Chỉ nhiều cá nhân (thường là nam) có lòng dũng cảm phi thường, sức mạnh to lớn hoặc có những phẩm chất đáng ngưỡng mộ, sẵn sàng thực hiện hành động cao cả vì người khác hoặc vì một lý tưởng.
- Những nhân vật nam chính: Trong văn học, kịch, phim ảnh, đây là những nhân vật trung tâm, nam giới, mà câu chuyện xoay quanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người anh hùng):
- The firefighters who saved the children are true heroes. (Những lính cứu hỏa đã cứu bọn trẻ là những anh hùng thực sự.)
- Many unsung heroes work quietly in our communities. (Nhiều anh hùng thầm lặng làm việc trong cộng đồng của chúng ta.)
Danh từ (chỉ nhân vật chính):
- The novel features two main heroes whose destinies are intertwined. (Cuốn tiểu thuyết có hai nhân vật nam chính mà số phận của họ đan xen với nhau.)
- In many classic stories, the heroes overcome great obstacles. (Trong nhiều câu chuyện cổ điển, những nhân vật nam chính vượt qua trở ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heroes of the hour": những anh hùng của thời khắc, những người nổi bật trong một tình huống cụ thể.
- The medical staff were the heroes of the hour during the pandemic. (Đội ngũ y tế là những anh hùng của thời khắc trong đại dịch.)
"Tragic heroes": những anh hùng bi kịch (thường trong văn học), là những nhân vật chính có kết cục bi thảm do khiếm khuyết cá nhân hoặc số phận.
- Shakespeare's plays often revolve around tragic heroes like Hamlet and Macbeth. (Các vở kịch của Shakespeare thường xoay quanh những anh hùng bi kịch như Hamlet và Macbeth.)
Biến thể và từ liên quan
- Hero (danh từ, số ít): anh hùng / nhân vật nam chính.
- Heroine (danh từ, số ít): nữ anh hùng / nhân vật nữ chính.
- Heroic (tính từ): anh hùng, dũng cảm, hào hùng.
- Heroism (danh từ): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
Từ đồng nghĩa
- Champions (những nhà vô địch, những người bảo vệ).
- Protagonists (những nhân vật chính – dùng cho cả nam và nữ).
- Idols (những thần tượng).
- Saviours (những vị cứu tinh).
Cụm từ liên quan
- "Fall from grace" (of heroes): sự sa ngã của những anh hùng (khi họ mất đi địa vị hay sự tôn trọng).
- The scandal caused the public heroes to fall from grace. (Vụ bê bối khiến những anh hùng của công chúng sa ngã.)
Thành ngữ liên quan
- "No heroes in this story": không có anh hùng trong câu chuyện này (ý chỉ tình huống phức tạp, không có ai hoàn toàn đúng).
- It was a messy conflict with no clear heroes in this story. (Đó là một cuộc xung đột lộn xộn mà không có anh hùng rõ ràng nào trong câu chuyện này.)
danh từ, số nhiều heroes
- người anh hùng
- nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)