hers
/hə:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun):
- Dùng để chỉ vật gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người nữ, con vật cái, hoặc đối tượng được nhân cách hóa là nữ đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho cụm "her + danh từ" để tránh lặp lại.
- Dịch là: "cái của cô ấy", "cái của chị ấy", "cái của bà ấy", "cái của nó".
Ví dụ sử dụng
- (Quyển sách này là của cô ấy.)
- (Xe của tôi màu xanh, nhưng xe của cô ấy màu đỏ.)
- (Tôi tìm thấy một cây bút. Nó có phải là của cô ấy không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a/an + danh từ + of hers": Một cấu trúc phổ biến để giới thiệu mối quan hệ sở hữu, thường mang sắc thái thân mật hoặc giới thiệu.
- He is a friend of hers. (Anh ấy là một người bạn của cô ấy.)
- That idea of hers is brilliant. (Ý tưởng đó của cô ấy thật xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Her (tính từ sở hữu): Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ sự sở hữu.
- This is her book. (Đây là quyển sách của cô ấy.)
- She (đại từ nhân xưng chủ ngữ): Cô ấy, chị ấy, bà ấy.
- She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Belonging to her: thuộc về cô ấy (cụm từ, không phải đại từ).
- Her own: của riêng cô ấy (nhấn mạnh quyền sở hữu).
Lưu ý sử dụng
- Hers là một đại từ độc lập. Nó không bao giờ đứng trước một danh từ. Bạn nói "This is hers" (Đây là của cô ấy), không nói "This is hers book".
- Để chỉ sở hữu cho danh từ số nhiều thuộc về một người nữ, vẫn dùng hers.
- These shoes are hers. (Những đôi giày này là của cô ấy.)
đại từ sở hữu
- cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
- a friend of hersmột người bạn của cô ấy