heroine

/'herouin/
Học thuật
Thân thiện
heroine

A young heroine bravely rescues a kitten from a low tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ anh hùng: Một người phụ nữ phẩm chất anh hùng hoặc đã thực hiện những hành động dũng cảm, phi thường.
    • Nhân vật nữ chính: Người phụ nữ nhân vật trung tâm, chủ yếu trong một tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh hoặc câu chuyện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "Nữ anh hùng":

    • She was hailed as a heroine for saving the child from the fire. ( ấy được ca ngợi một nữ anh hùng đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
    • The history books celebrate many heroines who fought for independence. (Sách lịch sử tôn vinh nhiều nữ anh hùng đã chiến đấu độc lập.)
  • Nghĩa "Nhân vật nữ chính":

    • The heroine of the novel overcomes many challenges to find happiness. (Nhân vật nữ chính của cuốn tiểu thuyết vượt qua nhiều thử thách để tìm thấy hạnh phúc.)
    • In this film, the heroine is a brilliant detective. (Trong bộ phim này, nhân vật nữ chính một thám tử tài giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tragic heroine": Nữ anh hùng bi kịch, nhân vật nữ chính số phận bi thảm, thường trong các bi kịch cổ điển.

    • She played the role of a tragic heroine in the Greek play. ( ấy đóng vai một nữ anh hùng bi kịch trong vở kịch Hy Lạp.)
  • "Unsung heroine": Nữ anh hùng thầm lặng, người phụ nữ công lao hoặc hành động anh hùng nhưng không được biết đến hoặc tôn vinh.

    • Many unsung heroines work tirelessly in our communities. (Nhiều nữ anh hùng thầm lặng làm việc không mệt mỏi trong cộng đồng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic (adj): thuộc về anh hùng, tính chất anh hùng.

    • Her heroic actions saved many lives. (Hành động anh hùng của đã cứu nhiều mạng sống.)
  • Hero (n): anh hùng (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ nam giới).

    • He is considered a national hero. (Ông ấy được coi một anh hùng dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "Nữ anh hùng":
    • Champion: người bảo vệ, chiến sĩ (có thể dùng cho nữ).
    • Savior: vị cứu tinh.
  • Nghĩa "Nhân vật nữ chính":
    • Protagonist: nhân vật chính (có thể dùng cho cả nam nữ).
    • Leading lady: nữ diễn viên chính, nhân vật nữ chính (thường trong phim, kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "heroine" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến vai trò hoặc hành động của nhân vật.)

Thành ngữ liên quan
  • "Everyday heroine": Người phụ nữ bình thường nhưng những hành động phi thường trong cuộc sống hằng ngày.
    • Single mothers are often the everyday heroines of their families. (Những mẹ đơn thân thường những nữ anh hùng thường nhật của gia đình họ.)
heroine

A young heroine bravely rescues a kitten from a low tree branch.

danh từ
  1. nữ anh hùng
  2. nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heroine"