heron

/'herən/ Cách viết khác : (hern) /hə:n/
danh từ
  1. (động vật học) con diệc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "heron"

Từ có nhắc đến "heron"

heron
A grey heron stands motionless in the shallow water, waiting to catch a fish.