heron
/'herən/ Cách viết khác : (hern) /hə:n/
Học thuậtThân thiện
A grey heron stands motionless in the shallow water, waiting to catch a fish.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con diệc: Một loài chim lội nước cao, chân dài, cổ dài và thường có mỏ dài, nhọn. Chúng thường sống gần các vùng nước như đầm lầy, hồ và sông để kiếm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A great blue heron stood silently at the edge of the pond. (Một con diệc xanh lớn đứng im lặng ở bờ ao.)
- We saw several herons fishing in the shallow water. (Chúng tôi thấy vài con diệc đang bắt cá ở vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "heron" thường được dùng trong các tên gọi cụ thể của các loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae).
- The grey heron is a common sight in European wetlands. (Diệc xám là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đất ngập nước châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Heronry (n): Khu vực tập trung nhiều tổ diệc, nơi một đàn diệc làm tổ và sinh sản.
- The forest by the lake is a known heronry. (Khu rừng cạnh hồ là một khu vực làm tổ nổi tiếng của diệc.)
Từ đồng nghĩa
- Egret (n): Con cò, một loài chim thuộc cùng họ với diệc, thường có bộ lông trắng và trang nhã hơn. (Lưu ý: Trong tiếng Việt, "cò" và "diệc" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng về phân loại khoa học, "egret" thường chỉ các loài có lông trang trí vào mùa sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "heron".
A grey heron stands motionless in the shallow water, waiting to catch a fish.
danh từ
- (động vật học) con diệc