hertz

/hə:ts/
Học thuật
Thân thiện
hertz

Un technicien vérifie la fréquence d'un signal sur un écran hertz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Héc: Đơn vị đo tần số trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là Hz. Một héc tương đương với một chu kỳ mỗi giây. được dùng để đo số lần lặp lại của một hiện tượng tuần hoàn trong một giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fréquence du courant électrique en Europe est de 50 hertz. (Tần số của dòng điệnchâu Âu là 50 héc.)
    • L'oreille humaine peut entendre des sons entre 20 et 20 000 hertz. (Tai người có thể nghe được âm thanh trong khoảng từ 20 đến 20.000 héc.)
    • Le processeur de cet ordinateur a une fréquence d'horloge de 3,5 gigahertz. (Bộ vi xửcủa máy tính này tần số xung nhịp là 3,5 gigahertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hertz" thường được sử dụng với các tiền tố SI để chỉ các bội số lớn hơn, chẳng hạn như kilohertz (kHz), megahertz (MHz), gigahertz (GHz).
    • Cette station de radio émet sur 102,7 mégahertz. (Đài phát thanh này phát sóng trên tần số 102,7 megahertz.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycle par seconde: Chu kỳ mỗi giây (đơn vị , nay được thay thế bằng hertz).
  • Fréquence: Tần số (khái niệm chung hertzđơn vị đo).
Từ đồng nghĩa
  • Cycle par seconde: Chu kỳ mỗi giây. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật, nhưng không cònđơn vị chuẩn.)
Lưu ý
  • Từ "hertz" là danh từ giống đực, không đổi số nhiều trong tiếng Pháp (des hertz).
  • Đâymột thuật ngữ khoa học kỹ thuật, được đặt theo tên của nhà vậtngười Đức Heinrich Hertz.
hertz

Un technicien vérifie la fréquence d'un signal sur un écran hertz.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) héc (đơn vị tần số)

Từ chứa "hertz"