dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hiền
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "hiền"
hiền đức
Đi săn đón người hiền
kế hiền
khiền
làm phiền
lao phiền
lo phiền
Mạnh hiền còn chịu tiếng Tàng Thương
nghiền
nghiền ngẫm
nhắm nghiền
Nhữ Đình Hiền
Nông Trường Chiềng Ve
phát phiền
phiền
phiền hà
phiền hoa
phiền lòng
phiền lụy
phiền luỵ
phiền muộn
phiền não
phiền nhiễu
phiền phức
phiền tạp
phiền toái
tần phiền
Tân Thiềng
Táy Chiềng
tham thiền
thánh hiền
than phiền
thiền
thiền gia
thiền học
thiền định
thiền môn
thiền sư
thiền tăng
thiền tông
Thiền trà
thiền trai
thiền trượng
thiền đường
Thượng Hiền
tiên hiền
tiểu thiền
tọa thiền
Trúc lâm thất hiền
Tụ Hiền
tướng ngỏ tôi hiền
ưu phiền
Vĩnh Hiền
Vinh Hiền
vi thiềng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...