hiểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguy hiểm, khó khăn, gian truân: Dùng để miêu tả một địa hình, tình huống hoặc con đường có nhiều nguy cơ, trở ngại, khó đi lại hoặc vượt qua.
- Độc ác, nham hiểm: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người có ý đồ xấu, thâm độc, khó lường.
- (Cổ) Hiểm yếu, trọng yếu: Chỉ vị trí quan trọng, then chốt (thường là về mặt quân sự hoặc địa lý).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa địa hình, tình huống):
- Đường đèo này rất hiểm, lái xe phải hết sức cẩn thận.
- Tình thế hiểm nghèo đòi hỏi một quyết định sáng suốt.
Tính từ (nghĩa tính cách):
- Hắn ta là một kẻ hiểm độc, luôn tìm cách hại người.
- Lòng người hiểm sâu, khó mà đoán biết.
Tính từ (nghĩa cổ, vị trí):
- Pháo đài được xây dựng ở nơi hiểm, dễ phòng thủ, khó tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiểm hóc": Rất nguy hiểm và phức tạp, khó giải quyết.
- Vụ án này có nhiều tình tiết hiểm hóc.
- "hiểm sâu": (Về tính cách) Rất thâm độc, khó dò xét.
- Âm mưu của hắn thật hiểm sâu.
Biến thể và từ liên quan
- Hiểm độc (tính từ): Cực kỳ độc ác và nham hiểm.
- Lời nói của anh ta thật hiểm độc.
- Hiểm nghèo (tính từ): (Tình thế) cực kỳ nguy kịch, khó thoát.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng hiểm nghèo.
- Hiểm trở (tính từ): (Đường sá, địa hình) gồ ghề, khó đi, đầy nguy hiểm.
- Con đường lên đỉnh núi vô cùng hiểm trở.
- Nguy hiểm (tính từ): Có khả năng gây hại hoặc tai nạn. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa địa hình/tình huống của "hiểm").
- Nham hiểm (tính từ): Độc ác, xảo quyệt. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa tính cách của "hiểm").
Từ đồng nghĩa
- Gian nan, khó khăn, trắc trở: (Cho nghĩa địa hình, tình huống).
- Độc ác, thâm độc, xảo quyệt: (Cho nghĩa tính cách).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian": (Tục ngữ) Ý nói lòng dạ độc hiểm của người khác thì có thể dò xét, nhưng mưu kế gian xảo thì khó mà phòng ngừa hết được.
- "Nơi hiểm yếu": Chỉ vị trí chiến lược quan trọng, có ý nghĩa then chốt.
- "Hiểm họa": Tai họa tiềm ẩn, mối nguy lớn. (Lưu ý: "hiểm họa" là một danh từ ghép).
- Ô nhiễm môi trường là một hiểm họa đối với nhân loại.
- tt 1. Nói nơi trọng yếu và khó đi lại: Đóng quân ở một nơi hiểm 2. Nói phần của thân thể được che kín: Nó đánh người ta vào chỗ hiểm 3. Độc ác: Dễ dò bụng hiểm, khôn ngừa mưu gian (NĐM).