hi-fi
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống âm thanh chất lượng cao: Thiết bị hoặc hệ thống điện tử dùng để phát lại âm thanh với độ trung thực và chất lượng rất cao, ít hoặc không có sự biến dạng so với bản gốc.
- Sự tái tạo âm thanh trung thực: Chính bản thân việc tái tạo âm thanh với độ trung thực cao.
Tính từ:
- Có độ trung thực cao: Dùng để mô tả thiết bị, hệ thống hoặc bản ghi âm có khả năng tái tạo âm thanh một cách chân thực và rõ ràng, với rất ít tiếng ồn hoặc méo tiếng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He spent a lot of money on a new hi-fi. (Anh ấy đã tiêu nhiều tiền cho một dàn hi-fi mới.)
- The hi-fi in the living room produces excellent sound. (Dàn hi-fi trong phòng khách tạo ra âm thanh tuyệt vời.)
Tính từ:
- This is a hi-fi recording of the concert. (Đây là một bản ghi hi-fi của buổi hòa nhạc.)
- They installed a hi-fi system throughout the house. (Họ đã lắp đặt một hệ thống hi-fi khắp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hi-fi enthusiast": người đam mê âm thanh chất lượng cao.
- As a hi-fi enthusiast, he is always looking for the best speakers. (Là một người đam mê hi-fi, anh ấy luôn tìm kiếm những chiếc loa tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- High fidelity (n): Độ trung thực cao. Đây là cụm từ đầy đủ mà "hi-fi" viết tắt.
- The equipment is known for its high fidelity. (Thiết bị được biết đến với độ trung thực cao.)
Từ đồng nghĩa
- Stereo system: Hệ thống âm thanh nổi (thường chỉ hệ thống có hai kênh trái phải, có thể là hoặc không phải là hi-fi).
- Sound system: Hệ thống âm thanh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hi-fi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hi-fi".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hi-fi".