hiatus
/hai'eitəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Chỗ vấp hai nguyên âm: Sự gặp nhau hoặc tiếp giáp của hai nguyên âm trong cùng một từ hoặc giữa hai từ, thường tạo ra một sự ngắt hoặc một âm thanh đặc biệt.
- (Giải phẫu) Khe, khoảng trống: Một khoảng hở, một lỗ hổng tự nhiên trong một cấu trúc cơ thể, thường để cho các mạch máu, dây thần kinh hoặc cơ quan khác đi qua.
- (Nghĩa bóng) Sự gián đoạn, khoảng trống: Một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn trong một quá trình liên tục, một hoạt động hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngôn ngữ học:
- Le mot "créer" présente un hiatus entre le "é" et le "e". (Từ "créer" có một chỗ vấp hai nguyên âm giữa "é" và "e".)
- Giải phẫu:
- L'œsophage traverse le diaphragme par le hiatus œsophagien. (Thực quản đi qua cơ hoành bằng khe thực quản.)
- Nghĩa bóng:
- L'émission télévisée est en hiatus estival jusqu'en septembre. (Chương trình truyền hình đang trong thời gian gián đoạn mùa hè cho đến tháng Chín.)
- Il y a eu un hiatus de plusieurs années dans leur correspondance. (Đã có một sự gián đoạn nhiều năm trong thư từ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiatus hernia" (Tiếng Anh, dùng trong y học tiếng Pháp): Thoát vị khe hoành. Đây là một thuật ngữ y khoa quốc tế chỉ tình trạng một phần dạ dày chui lên qua khe thực quản của cơ hoành.
- "Hiatus dans la narration": Khoảng trống trong cốt truyện. Chỉ một khoảng thời gian không được kể lại hoặc một sự bỏ qua có chủ ý trong trình tự kể chuyện.
Biến thể và từ gần giống
- Hiatal, -e (tính từ): Thuộc về khe, liên quan đến khe (thường dùng trong giải phẫu).
- Une hernie hiatale. (Một chứng thoát vị khe hoành.)
- Lacune (danh từ giống cái): Lỗ hổng, chỗ trống (nghĩa đen và nghĩa bóng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng).
- Interruption (danh từ giống cái): Sự gián đoạn, sự ngắt quãng (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa bóng).
- Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng (từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng, thường ngắn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bóng (gián đoạn): Interruption, lacune, suspension, parenthèse, coupure.
- Giải phẫu (khe): Orifice, orifice naturel, fente, ouverture.
- Ngôn ngữ học: Rencontre de voyelles, enchaînement vocalique.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être en hiatus: Đang trong thời gian gián đoạn, tạm ngừng.
- Le groupe musical est en hiatus pour une durée indéterminée. (Ban nhạc đang trong thời gian gián đoạn với thời hạn không xác định.)
- Faire un hiatus: Tạo ra một sự gián đoạn.
- La guerre a fait un hiatus dans ses études. (Chiến tranh đã tạo ra một sự gián đoạn trong việc học của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Combler un hiatus: Lấp đầy khoảng trống, khắc phục sự gián đoạn.
- Il a comblé le hiatus dans ses connaissances par des lectures intensives. (Anh ấy đã lấp đầy khoảng trống trong kiến thức của mình bằng việc đọc sách chuyên sâu.)
- Un hiatus générationnel: Khoảng cách thế hệ. Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự khác biệt, thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa các thế hệ.
- Le hiatus générationnel se fait sentir dans leur façon de communiquer. (Khoảng cách thế hệ thể hiện rõ trong cách giao tiếp của họ.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm
- (giải phẫu) học khe, khoảng trống
- Hiatus diaphragmatiquekhe hoành
- (nghĩa bóng) chỗ gián đoạn