hibernating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong tình trạng ngủ đông: Mô tả trạng thái của một động vật đang trải qua mùa đông bằng cách ngủ sâu, trong đó các hoạt động trao đổi chất của cơ thể giảm xuống mức tối thiểu để tiết kiệm năng lượng.
- Ở trạng thái không hoạt động, tạm ngưng: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một thứ gì đó đang trong trạng thái tạm dừng hoạt động, không phát triển hoặc không được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We must not disturb the hibernating animals in the cave. (Chúng ta không được làm phiền những con vật đang ngủ đông trong hang.)
- The hibernating bear will not wake until spring. (Con gấu đang ngủ đông sẽ không thức dậy cho đến mùa xuân.)
- After the project was cancelled, the plans remained hibernating on the server. (Sau khi dự án bị hủy, các kế hoạch vẫn ở trạng thái ngủ đông trên máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a hibernating state": ở trong trạng thái ngủ đông/ngưng hoạt động.
- The computer program goes into a hibernating state to save power. (Chương trình máy tính chuyển sang trạng thái ngủ đông để tiết kiệm điện.)
- "hibernating mode": chế độ ngủ đông (thường dùng trong công nghệ).
- My laptop is in hibernating mode; I need to wake it up. (Máy tính xách tay của tôi đang ở chế độ ngủ đông; tôi cần đánh thức nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hibernate (động từ): ngủ đông.
- Some bats hibernate during the cold months. (Một số loài dơi ngủ đông trong những tháng lạnh giá.)
- Hibernation (danh từ): sự ngủ đông, trạng thái ngủ đông.
- The process of hibernation helps animals survive winter. (Quá trình ngủ đông giúp động vật sống sót qua mùa đông.)
- Dormant (tính từ): không hoạt động, tạm ngưng (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh mở rộng).
- The volcano has been dormant for centuries. (Ngọn núi lửa đã ngủ yên trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Torpid: uể oải, trì trệ, lờ đờ (thường do lạnh).
- Inactive: không hoạt động.
- Latent: tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hibernating")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hibernating")
Adjective
- trong tình trạng ngủ
- a hibernating bearmột con gấu đang ngủ đông