hide-away

/'haid'aut/ Cách viết khác : (hide-away) /'haidə,wei/
Học thuật
Thân thiện
hide-away

A family enjoys a peaceful weekend at their cozy hide-away in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi ẩn náu, nơi trốn tránh: Một địa điểm kín đáo, riêng tư hoặc hẻo lánh, nơi một người có thể rút lui để tránh xa sự ồn ào, công chúng hoặc những phiền toái hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The writer has a small hide-away in the mountains where he goes to work on his novels. (Nhà văn một nơi ẩn náu nhỏ trên núi, nơi ông ấy đến để viết tiểu thuyết.)
    • Their holiday hide-away was a charming cottage by the lake. (Nơi trốn tránh cho kỳ nghỉ của họ một ngôi nhà nhỏ xinh xắn bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a secret hide-away": một nơi ẩn náu bí mật.

    • The children had a secret hide-away in the woods behind their house. (Bọn trẻ một nơi ẩn náu bí mật trong khu rừng phía sau nhà.)
  • "a romantic hide-away": một nơi ẩn náu lãng mạn.

    • They booked a romantic hide-away for their anniversary weekend. (Họ đã đặt một nơi ẩn náu lãng mạn cho kỳ nghỉ cuối tuần kỷ niệm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hideaway (danh từ): Cách viết liền, cùng nghĩa với "hide-away".

    • The cabin is the perfect hideaway for a quiet retreat. (Căn nhà gỗ nơi ẩn náu hoàn hảo cho một kỳ nghỉ yên tĩnh.)
  • Hide-out (danh từ): Nơi ẩn náu, thường dùng với nghĩa trốn tránh pháp luật hoặc kẻ thù.

    • The gang used the old warehouse as a hide-out. (Băng đảng đã sử dụng nhà kho làm nơi ẩn náu.)
Từ đồng nghĩa
  • Retreat: nơi ẩn dật, nơi tĩnh dưỡng.
  • Sanctuary: nơi ẩn náu an toàn, thánh địa.
  • Secluded spot: địa điểm hẻo lánh, biệt lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

hide-away

A family enjoys a peaceful weekend at their cozy hide-away in the woods.

danh từ
  1. (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh