hide-bound

/'haidbaund/
Học thuật
Thân thiện
hide-bound

A farmer leads a hide-bound horse to the stable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cố chấp, thủ cựu: Chỉ người tư tưởng bảo thủ, cứng nhắc, không chịu tiếp thu những ý tưởng, phương pháp hoặc sự thay đổi mới.
    • Hẹp hòi, nhỏ nhen: Chỉ người tầm nhìn hạn hẹp, thiếu sự rộng lượng cởi mở.
    • Gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi): Mô tả tình trạng động vật nuôi quá gầy, đến mức da như chặt lấy xương. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company failed because its hide-bound management refused to adapt to new technology. (Công ty thất bại ban lãnh đạo cố chấp của từ chối thích ứng với công nghệ mới.)
    • His hide-bound views on education are preventing progress. (Những quan điểm thủ cựu của ông ấy về giáo dục đang cản trở sự tiến bộ.)
    • The hide-bound old horse could barely walk. (Con ngựa già gầy giơ xương khó có thể bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hide-bound traditions": những truyền thống cứng nhắc, lỗi thời.

    • The village is struggling to modernize due to its hide-bound traditions. (Ngôi làng đang vật lộn để hiện đại hóa những truyền thống cứng nhắc của .)
  • "hide-bound thinking": lối tư duy bảo thủ, khép kín.

    • Innovation requires us to break free from hide-bound thinking. (Sự đổi mới đòi hỏi chúng ta phải thoát khỏi lối tư duy bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hideboundness (danh từ, hiếm gặp): tính chất cố chấp, thủ cựu.
    • The hideboundness of the institution is well-known. (Tính thủ cựu của tổ chức đó rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: bảo thủ.
  • Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Narrow-minded: đầu óc hẹp hòi.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, phóng khoáng.
  • Progressive: tiến bộ.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
  • Liberal: tự do, rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the mud: (nghĩa bóng) cứng nhắc, lạc hậu, không chịu thay đổi. Có nghĩa tương tự như "hide-bound".
    • The committee is stuck in the mud and won't approve any new ideas. (Ủy ban đó quá cứng nhắc sẽ không chấp thuận bất kỳ ý tưởng mới nào.)
hide-bound

A farmer leads a hide-bound horse to the stable.

tính từ
  1. gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
  2. hẹp hòi, nhỏ nhen
  3. cố chấp, thủ cựu