hideur

Học thuật
Thân thiện
hideur

Une vieille statue en pierre présente une hideur saisissante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc: "hideur" chỉ sự xấu xímức độ cực đoan, gây ra cảm giác ghê sợ, kinh tởm hoặc sợ hãi. không chỉsự không đẹp mắt thông thường sự xấu xí đáng sợ hoặc đáng ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hideur du monstre a effrayé tout le monde. (Sự xấu xí gớm ghiếc của con quái vật đã làm mọi người khiếp sợ.)
    • Il a été choqué par la hideur de la scène de crime. (Anh ấy bị sốc trước sự ghê rợn của hiện trường vụ án.)
    • Les poètes décrivent parfois la hideur de la guerre. (Các nhà thơ đôi khi miêu tả sự ghê tởm của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier d'horreur devant la hideur de quelque chose": kêu lên kinh hãi trước sự ghê rợn của điều đó.
    • Les témoins ont crié d'horreur devant la hideur de l'accident. (Những nhân chứng đã kêu lên kinh hãi trước sự ghê rợn của vụ tai nạn.)
  • "Être d'une hideur repoussante": sự xấu xí đến mức đẩy lùi, khiến người ta muốn tránh xa.
    • Le masque était d'une hideur repoussante. (Chiếc mặt nạ có vẻ xấu xí đến mức ghê tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hideux/hideuse (tính từ): xấu đến gớm ghiếc, ghê tởm.
    • Un visage hideux. (Một khuôn mặt xấu gớm ghiếc.)
    • Un crime hideux. (Một tội ác ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Laideur: sự xấu xí (mạnh hơn "laideur" thông thường).
  • Horreur: sự kinh khủng, sự ghê rợn (nhấn mạnh cảm giác sợ hãi).
  • Monstruosité: sự quái dị, tính chất quái vật (nhấn mạnh sự dị dạng, không bình thường).
Từ trái nghĩa
  • Beauté: vẻ đẹp.
  • Splendeur: vẻ lộng lẫy, rực rỡ.
  • Grâce: vẻ duyên dáng.
hideur

Une vieille statue en pierre présente une hideur saisissante.

danh từ giống cái
  1. sự xấu đến gớm, sự gớm ghiếc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống