hydre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Thủy tức: Một loài động vật không xương sống, sống dưới nước, thuộc ngành ruột khoang, có khả năng tái sinh.
- (Thần thoại học) Rắn bảy đầu: Một con quái vật trong thần thoại Hy Lạp, có nhiều đầu (thường là bảy hoặc chín), khi bị chặt đứt một đầu thì từ đó mọc ra hai đầu mới.
- (Nghĩa bóng) Tai họa dồn dập, tai ương liên hồi: Dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, khó giải quyết triệt để, vì khi giải quyết được một khía cạnh thì lại nảy sinh nhiều vấn đề khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydre est un animal d'eau douce très simple. (Thủy tức là một loài động vật nước ngọt rất đơn giản.)
- Hercule a dû vaincre l'hydre de Lerne. (Hercules đã phải đánh bại con rắn bảy đầu ở đầm Lerna.)
- La corruption dans cette administration est une véritable hydre. (Nạn tham nhũng trong bộ máy hành chính này đúng là một tai họa dồn dập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être une hydre à plusieurs têtes": là một vấn đề có nhiều khía cạnh phức tạp, khó giải quyết.
- Ce conflit politique est une hydre à plusieurs têtes. (Xung đột chính trị này là một vấn đề đa đầu mối khó nhằn.)
"combattre une hydre": chiến đấu chống lại một vấn đề dai dẳng, tái phát.
- Les autorités luttent pour combattre l'hydre du chômage. (Chính quyền đang nỗ lực chiến đấu chống lại tai họa thất nghiệp dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydre de Lerne (n.propre): Tên riêng của con quái vật rắn nhiều đầu trong thần thoại, thường được nhắc đến như một biểu tượng.
- Hydra (n): Tên tiếng Anh/Latinh của "hydre", cũng được dùng trong tiếng Pháp trong các ngữ cảnh khoa học hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Fléau (nam tính): tai họa, tai ương.
- (Nghĩa bóng) Cauchemar (nam tính): cơn ác mộng, vấn đề khủng khiếp.
- (Nghĩa bóng) Problème récurrent (nam tính): vấn đề tái diễn.
Thành ngữ liên quan
- "Couper les têtes de l'hydre": Cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp bằng cách xử lý từng phần, nhưng thường không hiệu quả vì vấn đề lại nảy sinh ở chỗ khác.
- En arrêtant un seul trafiquant, on ne fait que couper une tête de l'hydre. (Bắt giữ một tên buôn lậu, người ta chỉ mới chặt được một đầu của con rắn nhiều đầu mà thôi.)
danh từ giống cái
- (động vật học) thủy tức
- (thần thoại học) rắn bảy đầu
- (nghĩa bóng) tai họa dồn dập, tai ương liên hồi