hifalutin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoa trương, phô trương: Dùng để chỉ ngôn ngữ, phong cách hoặc thái độ cố tình làm ra vẻ quan trọng, uyên bác hoặc tao nhã một cách không tự nhiên, thường để gây ấn tượng.
- Màu mè, kiểu cách: Chỉ cách nói năng hoặc viết lách sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, phức tạp một cách không cần thiết.
- Trau chuốt (một cách giả tạo): Ám chỉ sự trau chuốt quá mức, thiếu chân thực, nhằm mục đích thể hiện sự cao quý hoặc tinh tế hơn người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a very hifalutin speech that nobody really understood. (Anh ấy đã có một bài phát biểu rất khoa trương mà chẳng ai thực sự hiểu.)
- I prefer simple instructions, not this hifalutin language. (Tôi thích những chỉ dẫn đơn giản, không phải thứ ngôn ngữ màu mè này.)
- The restaurant's menu was full of hifalutin descriptions for very ordinary dishes. (Thực đơn của nhà hàng đầy những mô tả kiểu cách cho những món ăn rất bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hifalutin ideas": những ý tưởng cao siêu, viển vông.
- He's always talking about his hifalutin ideas for changing the world, but never does anything practical. (Anh ta luôn nói về những ý tưởng cao siêu để thay đổi thế giới, nhưng chẳng bao giờ làm điều gì thiết thực cả.)
"in a hifalutin manner": một cách kiểu cách, màu mè.
- She dismissed the criticism in a hifalutin manner, as if it were beneath her. (Cô ấy bác bỏ lời chỉ trích một cách kiểu cách, như thể nó không xứng với cô vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Highfalutin (adj): Đây là cách viết phổ biến khác của từ "hifalutin", cùng nghĩa.
- Highfaluting (adj): Một biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
- Pompous: khoa trương, hợm hĩnh.
- Pretentious: màu mè, làm ra vẻ quan trọng.
- Grandiose: hoa mỹ, phô trương.
- High-sounding: nghe có vẻ cao siêu.
Từ trái nghĩa
- Simple: giản dị, đơn giản.
- Plain: mộc mạc, bình thường.
- Unpretentious: không màu mè, chân thật.
- Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
Thành ngữ liên quan
- Put on airs: Lên mặt, làm ra vẻ ta đây.
- Ever since he got that promotion, he's been putting on airs and using hifalutin words. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ lên mặt và dùng toàn từ ngữ khoa trương.)
Adjective
- khoa trương, phô trương, màu mè, kiểu cách, trau chuốt