la-di-da

/'la:di:dɑ:/
Học thuật
Thân thiện
la-di-da

She gave a la-di-da laugh and sipped her tea with her pinky raised.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu mè, kiểu cách, làm ra vẻ quý phái: Dùng để miêu tả một người cách cư xử, nói năng hoặc phong cách ăn mặc cố tình tỏ ra sang trọng, tinh tế hoặc thuộc tầng lớp cao hơn một cách giả tạo đáng chê cười.
    • Hàm ý châm biếm: Từ này luôn mang sắc thái châm biếm, mỉa mai, chỉ trích thái độ đạo đức giả hoặc sự màu mè không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She spoke with a la-di-da accent that she picked up from watching old movies. ( ấy nói với một chất giọng màu mè kiểu cách học được từ việc xem các bộ phim .)
    • I can't stand his la-di-da manners; he acts like he's better than everyone else. (Tôi không chịu nổi những cử chỉ màu mè của anh ta; anh ta cư xử như thể mình hơn người khác vậy.)
    • Don't be so la-di-da about the menu; just order something simple. (Đừng màu mè kiểu cách về thực đơn làm gì; cứ gọi món đó đơn giản đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thán từ (interjection) châm biếm: Đôi khi được dùng độc lập như một câu cảm thán để bày tỏ thái độ mỉa mai, coi thường trước một hành vi màu mè.
    • "Oh, la-di-da! Look who's using the silver chopsticks now." ("Ôi, màu mè quá đi! Xem ai đang dùng đũa bạc kìa.")
Biến thể từ gần giống
  • Hoity-toity (tính từ): Kiêu căng, chảnh choẹ, làm bộ làm tịch (có nghĩa tương tự cũng mang sắc thái mỉa mai).
  • Posh (tính từ): Sang trọng. (Lưu ý: "Posh" thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn, chỉ sự sang trọng thực sự, trong khi "la-di-da" luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự màu mè giả tạo.)
  • Affected (tính từ): Màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Pretentious: Màu mè, làm ra vẻ ta đây.
  • Snobbish: Trưởng giả học làm sang, khinh người.
  • Highfalutin (thông tục): Kêu, màu mè, dùng những từ ngữ hoa mỹ không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: Làm bộ làm tịch, ra vẻ ta đây.
    • He's just putting on airs with his new car and fancy clothes. (Anh ta chỉ đang làm bộ làm tịch với chiếc xe mới quần áo hàng hiệu thôi.)
  • Give oneself airs: Tự cho mình quan trọng, lên mặt.
    • Ever since she got that promotion, she's been giving herself airs. (Kể từ khi được thăng chức, ấy cứ lên mặt.)
la-di-da

She gave a la-di-da laugh and sipped her tea with her pinky raised.

danh từ
  1. người màu mè, người kiểu cách

Từ tương tự