high-priced

/'hai'praist/
Học thuật
Thân thiện
high-priced

The high-priced necklace sparkled in the jewelry store display.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đắt, giá cao: Dùng để mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc thứ đó được bán với mức giá cao hơn bình thường hoặc so với mức trung bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a high-priced neighborhood. (Đây một khu phố giá nhà đất cao.)
    • They only sell high-priced luxury goods. (Họ chỉ bán những mặt hàng xa xỉ đắt tiền.)
    • The repair for the car was very high-priced. (Chi phí sửa chữa cho chiếc xe ô tô rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-priced item": mặt hàng đắt tiền.

    • The auction featured several high-priced items. (Buổi đấu giá trưng bày một số mặt hàng đắt tiền.)
  • "high-priced talent": nhân tài được trả lương cao.

    • The football club is known for buying high-priced talent. (Câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng với việc mua những cầu thủ tài năng được trả giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Costly (adj): đắt đỏ, tốn kém (nhấn mạnh đến việc phải trả giá cao, đôi khi bao hàm ý tiêu cực về sự lãng phí).
  • Expensive (adj): đắt (từ thông dụng nhất, trung lập hơn).
  • Pricey (adj): đắt (từ thông tục, đồng nghĩa với 'expensive').
  • Dear (adj): đắt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, có thể mang sắc thái hơi cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Expensive: đắt.
  • Costly: đắt đỏ, tốn kém.
  • Dear: đắt (theo cách nói của người Anh).
  • Pricey: đắt (cách nói thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Low-priced: giá thấp.
  • Inexpensive: không đắt.
  • Cheap: rẻ.
  • Affordable: giá phải chăng, vừa túi tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ 'high-priced' đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'high-priced'.)

high-priced

The high-priced necklace sparkled in the jewelry store display.

tính từ
  1. đắt, giá cao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự