dear

/diə/
Học thuật
Thân thiện
dear

A grandmother writes a dear letter to her grandchild.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân yêu, thân mến, yêu quý: Dùng để chỉ người hoặc vật rất được yêu thương, gần gũi về mặt tình cảm.
    • Đáng yêu, đáng mến: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái đó gây cảm giác yêu thích, trìu mến.
    • Đắt, giá cao: Dùng để chỉ giá cả cao, tốn kém nhiều tiền.
    • Kính thưa, thưa: Từ dùng để mở đầu một bức thư hoặc lời nói một cách lịch sự, trang trọng.
  2. Danh từ:

    • Người thân yêu, người yêu quý: Cách gọi thân mật đối với người mình yêu thương, có thể bạn bè, người thân hoặc người yêu.
    • Người/vật đáng yêu: (Thông tục) Dùng để chỉ một người hoặc một vật dễ thương, đáng quý.
  3. Thán từ:

    • Trời ơi!, Than ôi!: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thất vọng, lo lắng hoặc thương cảm.
  4. Phó từ:

    • Đắt: Với một cái giá cao, tốn kém nhiều tiền.
    • Một cách thân thiết, tha thiết: (Cách viết khác: 'dearly') Với nhiều tình cảm hoặc sự trân trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thân yêu):

    • She is my dear friend. ( ấy người bạn thân yêu của tôi.)
    • My dear family always supports me. (Gia đình yêu quý của tôi luôn ủng hộ tôi.)
  • Tính từ (Đắt):

    • The apartment in the city center is too dear. (Căn hộtrung tâm thành phố quá đắt.)
    • That was a dear mistake to fix. (Đó một sai lầm tốn kém để sửa chữa.)
  • Tính từ (Kính thưa):

    • Dear Sir or Madam, I am writing to apply... (Kính thưa Ông/, tôi viết thư này để ứng tuyển...)
  • Danh từ:

    • Come here, my dear. (Lại đây nào, em yêu/ con yêu của anh/ba.)
    • Look at that little puppy; he's such a dear! (Nhìn chú cún con kìa; đáng yêu quá!)
  • Thán từ:

    • Oh dear! I think I've lost my keys. (Trời ơi! Tôi nghĩ tôi đã làm mất chìa khóa rồi.)
    • Dear me, it's already so late. (Than ôi, đã muộn thế rồi.)
  • Phó từ:

    • He paid dear for his arrogance. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sự kiêu ngạo của mình.)
    • She loves him dear. ( ấy yêu anh ấy tha thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold someone dear": Yêu mến ai, coi trọng ai/điều .

    • I hold our friendship very dear. (Tôi rất trân trọng tình bạn của chúng ta.)
  • "for dear life": Với tất cả sức lực, một cách tuyệt vọng (để sống sót hoặc tránh nguy hiểm).

    • He held onto the rope for dear life. (Anh ta bám vào sợi dây với tất cả sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dearly (phó từ): Một cách thân thiết, sâu sắc; với cái giá đắt.

    • She dearly loves her grandchildren. ( ấy cùng yêu thương các cháu của mình.)
    • Victory was dearly bought. (Chiến thắng được mua bằng một cái giá đắt.)
  • Dearness (danh từ): Sự thân yêu; sự đắt đỏ.

    • the dearness of old friends (sự thân thiết của những người bạn cũ)
    • the dearness of fuel (sự đắt đỏ của nhiên liệu)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (Thân yêu): Beloved (được yêu mến), cherished (trân quý), precious (quý giá).
  • Tính từ (Đắt): Expensive (đắt tiền), costly (tốn kém), pricey (mắc).
  • Danh từ: Darling (người yêu dấu), sweetheart (người yêu), love (tình yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'dear' với tư cách động từ. 'Dear' chủ yếu tính từ, danh từ, thán từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dear John letter": thư chia tay (thường từ một người phụ nữ gửi cho người yêu/ chồng lính).

    • He was devastated after receiving a Dear John letter. (Anh ta suy sụp sau khi nhận được thư chia tay.)
  • "Pay dear(ly) for": Phải trả giá đắt cho (một sai lầm, hành động).

    • He paid dearly for his careless mistake. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sai lầm bất cẩn của mình.)
dear

A grandmother writes a dear letter to her grandchild.

tính từ
  1. thân, thân yêu, thân mến, yêu quý
    • a dear friend
      người bạn thân
    • he is very dear to us
      anh ấy rất thân với chúng tôi
  2. kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư)
    • dear Mr Ba
      kính thưa ông Ba
    • dear Sir
      thưa ngài
  3. đáng yêu, đáng mến
    • what a dear child!
      thằng đáng yêu quá!
  4. thiết tha, chân tình
    • dear wishes
      đất, đất đỏ
    • a dear year
      một năm đắt đỏ
    • a dear shop
      cửa hàng hay bán đắt

Idioms

  • to hold someone dear
    yêu mến ai, yêu quý ai
  • to run for dear life
    (xem) life
danh từ
  1. người thân mến, người yêu quý
    • my dear
      em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...
  2. (thông tục) người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý
    • what dears they are!
      chúng nó mới đáng yêu làm sao!
phó từ+ Cách viết khác : (dearly)
  1. đắt
    • to pay dear for something
      phải trả cái một giá đắt
  2. thân mến, yêu mến, thương mến
thán từ
  1. trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me)
    • oh dear, my head aches!
      trời ơi, sao tôi nhức đầu thế này!