high-risk

Học thuật
Thân thiện
high-risk

A high-risk investment can lead to significant financial loss.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rủi ro cao, mạo hiểm: Dùng để mô tả một hoạt động, tình huống hoặc khoản đầu khả năng dẫn đến tổn thất, thất bại hoặc nguy hiểm lớn.
    • Không an toàn về mặt tài chính: Chỉ các giao dịch hoặc đầu xác suất mất mát tài chính cao, không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Investing in startups is considered a high-risk activity. (Đầu vào các công ty khởi nghiệp được coi một hoạt động rủi ro cao.)
    • The doctor recommended the procedure only for high-risk patients. (Bác sĩ khuyến nghị thủ thuật này chỉ cho những bệnh nhân nguy cao.)
    • That loan is high-risk because the borrower has no credit history. (Khoản vay đó rủi ro cao người vay không lịch sử tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-risk, high-reward": Một cụm từ phổ biến mô tả nguyên tắc rằng những cơ hội rủi ro cao thường đi kèm với phần thưởng tiềm năng lớn.

    • He follows a high-risk, high-reward strategy in the stock market. (Anh ấy theo đuổi chiến lược rủi ro cao, phần thưởng cao trên thị trường chứng khoán.)
  • "High-risk behavior": Hành vi nguy cao, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho sức khỏe hoặc an toàn.

    • The campaign aims to educate teenagers about the dangers of high-risk behavior. (Chiến dịch nhằm giáo dục thanh thiếu niên về sự nguy hiểm của hành vi nguy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Risk (n): Rủi ro, nguy .

    • There is a risk of rain tomorrow. ( nguy mưa vào ngày mai.)
  • Risky (adj): Đầy rủi ro, mạo hiểm (nghĩa tương tự nhưng từ đơn).

    • It's too risky to go out in this storm. (Ra ngoài trong cơn bão này quá mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous: Nguy hiểm, rủi ro.
  • Speculative: Đầu cơ, tính chất suy đoán rủi ro (thường trong tài chính).
  • Precarious: Bấp bênh, không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Low-risk: Rủi ro thấp.
  • Safe: An toàn.
  • Secure: Chắc chắn, an toàn.
high-risk

A high-risk investment can lead to significant financial loss.

Noun
  1. không an toàn về mặt tài chính, độ rủi ro cao, mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự