high-spirited
/'hai'spiritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết: Chỉ trạng thái vui vẻ, hoạt bát, tràn đầy sinh lực và sự nhiệt tình.
- Can đảm, dũng cảm: Chỉ tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Cao thượng, cao cả: Chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tư tưởng và hành động vị tha, vì lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The high-spirited children ran and laughed in the park. (Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng chạy nhảy và cười đùa trong công viên.)
- She gave a high-spirited performance that energized the whole audience. (Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy nhiệt huyết, tiếp thêm năng lượng cho toàn bộ khán giả.)
- The soldiers were high-spirited despite the difficult conditions. (Những người lính vẫn can đảm, tinh thần cao bất chấp điều kiện khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-spirited debate": một cuộc tranh luận sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
- The meeting turned into a high-spirited debate about the future of the company. (Cuộc họp đã trở thành một cuộc tranh luận sôi nổi về tương lai của công ty.)
"high-spirited resistance": sự kháng cự dũng cảm, kiên cường.
- The villagers put up a high-spirited resistance against the invaders. (Dân làng đã tiến hành một cuộc kháng cự dũng cảm chống lại quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirited (adj): có tinh thần, có khí thế. (Ví dụ: a spirited discussion - một cuộc thảo luận sôi nổi).
- High-spiritedness (n): sự tràn đầy nhiệt huyết, sự can đảm.
Từ đồng nghĩa
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Vivacious: sôi nổi, hoạt bát.
- Courageous: dũng cảm, can đảm.
- Gallant: hào hiệp, dũng cảm.
Từ trái nghĩa
- Low-spirited: chán nản, uể oải.
- Lethargic: thờ ơ, uể oải.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- dũng cảm, can đảm
- cao quý, cao thượng, cao cả