exuberant
/ig'zju:bərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tràn đầy năng lượng và nhiệt tình: Chỉ trạng thái vui vẻ, hăng hái, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và không bị kiềm chế.
- Phong phú, sum suê, um tùm: Dùng để mô tả thứ gì đó phát triển mạnh mẽ, dồi dào và tràn trề sức sống.
- Hoa mỹ, phóng khoáng: Trong văn chương, có thể chỉ phong cách sống động, giàu hình ảnh hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children gave an exuberant performance. (Bọn trẻ đã có một màn trình diễn tràn đầy năng lượng.)
- The garden was filled with exuberant growth after the rain. (Khu vườn um tùm cây cối sau cơn mưa.)
- She has an exuberant personality that lights up the room. (Cô ấy có một tính cách cởi mở, hồ hởi có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exuberant about something": rất hào hứng, phấn khích về điều gì đó.
- He was exuberant about his new job opportunity. (Anh ấy vô cùng hào hứng về cơ hội công việc mới.)
- "exuberant in one's praise/support": khen ngợi hoặc ủng hộ một cách nhiệt thành, không tiếc lời.
- The critics were exuberant in their praise for the young artist. (Các nhà phê bình đã dành những lời khen ngợi nhiệt thành cho nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exuberance (danh từ): Sự tràn đầy năng lượng, sự hồ hởi, sự sum suê.
- Her exuberance is contagious. (Sự hồ hởi của cô ấy thật dễ lây lan.)
- Exuberantly (trạng từ): Một cách hồ hởi, tràn đầy năng lượng.
- She laughed exuberantly. (Cô ấy cười một cách hồ hởi.)
Từ đồng nghĩa
- Ebullient: sôi nổi, hứng khởi.
- Vibrant: sống động, tràn đầy sức sống.
- Lavish: dồi dào, phong phú (thường về sự phát triển).
Từ trái nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Restrained: dè dặt, kìm nén.
- Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
tính từ
- sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ)
- chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ...); đầy dẫy
- hoa mỹ (văn)
- cởi mở, hồ hởi