exuberant

/ig'zju:bərənt/
Học thuật
Thân thiện
exuberant

The children's exuberant laughter filled the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tràn đầy năng lượng nhiệt tình: Chỉ trạng thái vui vẻ, hăng hái, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ không bị kiềm chế.
    • Phong phú, sum suê, um tùm: Dùng để mô tả thứ đó phát triển mạnh mẽ, dồi dào tràn trề sức sống.
    • Hoa mỹ, phóng khoáng: Trong văn chương, có thể chỉ phong cách sống động, giàu hình ảnh hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children gave an exuberant performance. (Bọn trẻ đã một màn trình diễn tràn đầy năng lượng.)
    • The garden was filled with exuberant growth after the rain. (Khu vườn um tùm cây cối sau cơn mưa.)
    • She has an exuberant personality that lights up the room. ( ấy một tính cách cởi mở, hồ hởi có thể làm sáng bừng cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exuberant about something": rất hào hứng, phấn khích về điều đó.
    • He was exuberant about his new job opportunity. (Anh ấycùng hào hứng về cơ hội công việc mới.)
  • "exuberant in one's praise/support": khen ngợi hoặc ủng hộ một cách nhiệt thành, không tiếc lời.
    • The critics were exuberant in their praise for the young artist. (Các nhà phê bình đã dành những lời khen ngợi nhiệt thành cho nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exuberance (danh từ): Sự tràn đầy năng lượng, sự hồ hởi, sự sum suê.
    • Her exuberance is contagious. (Sự hồ hởi của ấy thật dễ lây lan.)
  • Exuberantly (trạng từ): Một cách hồ hởi, tràn đầy năng lượng.
    • She laughed exuberantly. ( ấy cười một cách hồ hởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ebullient: sôi nổi, hứng khởi.
  • Vibrant: sống động, tràn đầy sức sống.
  • Lavish: dồi dào, phong phú (thường về sự phát triển).
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Restrained: dè dặt, kìm nén.
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
exuberant

The children's exuberant laughter filled the sunny park.

tính từ
  1. sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ)
  2. chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ...); đầy dẫy
  3. hoa mỹ (văn)
  4. cởi mở, hồ hởi