ebullient

/i'bʌljənt/
tính từ
  1. sôi, đang sôi
  2. sôi nổi, bồng bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "ebullient"

ebullient
She gave an ebullient laugh at the surprise party.