higher

Học thuật
Thân thiện
higher

A student attends a higher education institution to study advanced subjects.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Dạng so sánh hơn của "high"):

    • Cao hơn: Chỉ vị trí, mức độ, cấp bậc, hoặc số lượng lớn hơn so với một mức độ nào đó đã được xác định.
    • Cao cấp hơn, phức tạp hơn: Chỉ một cấp độ tiên tiến, phức tạp hoặc tỉ mỉ hơn trong học thuật, tư duy hoặc kỹ thuật.
  2. Tính từ (Thuộc giáo dục):

    • Sau trung học, bậc cao: Dùng để chỉ giáo dục ở cấp độ sau trung học phổ thông, như đại học hoặc sau đại học.
dụ sử dụng
  • Tính từ (So sánh):

    • The airplane flew at a higher altitude. (Máy bay bay ở độ cao hơn.)
    • We need to aim for a higher standard of quality. (Chúng ta cần hướng tới một tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.)
    • She has a higher position in the company now. ( ấy giờ vị trí cao hơn trong công ty.)
  • Tính từ (Thuộc giáo dục):

    • He is pursuing higher education in engineering. (Anh ấy đang theo đuổi giáo dục đại học về kỹ thuật.)
    • Access to higher learning should be available to everyone. (Việc tiếp cận học vấn bậc cao nên sẵn cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "higher mathematics": toán học cao cấp, thường chỉ các lĩnh vực toán học trừu tượng phức tạp như giải tích, đại số cao cấp.

    • The course covers topics in higher mathematics. (Khóa học bao gồm các chủ đề trong toán học cao cấp.)
  • "higher purpose": mục đích cao cả hơn, ý nghĩa lớn lao hơn vượt ra ngoài lợi ích cá nhân.

    • She believes her work serves a higher purpose. ( ấy tin rằng công việc của mình phục vụ một mục đích cao cả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • High (adj): cao (dạng nguyên thể).
  • Highest (adj): cao nhất (dạng so sánh nhất).
  • Highly (adv): một cách cao độ, rất, hết sức (trạng từ).
    • She is highly respected in her field. ( ấy được kính trọng hết mức trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Superior: ưu việt hơn, cao cấp hơn.
  • Advanced: tiên tiến, cao cấp, trình độ cao.
  • Greater: lớn hơn, to hơn (về mức độ hoặc số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "higher" đây tính từ. Các cụm từ thường dùng với động từ "raise" hoặc "go").

Thành ngữ liên quan
  • On higher ground: Ở vị trí đạo đức hoặc thể chất cao hơn; an toàn hơn.

    • After the debate, she felt she was on higher ground. (Sau cuộc tranh luận, ấy cảm thấy mìnhvị thế đạo đức cao hơn.)
  • The higher-ups: Những người ở cấp cao, những người chức vụ cao trong một tổ chức.

    • The decision will be made by the higher-ups. (Quyết định sẽ được đưa ra bởi những người cấp cao.)
higher

A student attends a higher education institution to study advanced subjects.

Adjective
  1. (thuộc giáo dục) sau cấp độ trung học phổ thông ( dụ: bậc đại học)
    • higher education
      giáo dục đại học
  2. cao hơn, cao cấp (về độ phức tạp hay tỉ mỉ)
    • higher mathematics
      toán cao cấp