hilaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về rốn, liên quan đến rốn: "hilaire" là một tính từ trong giải phẫu học, dùng để mô tả những liên quan đến rốn hoặc đặc điểm của rốn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản y khoa hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cicatrice hilaire est visible sur le fruit séché. (Vết sẹo rốn có thể nhìn thấy trên quả khô.)
    • L'étude porte sur la région hilaire des graines. (Nghiên cứu tập trung vào vùng rốn của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cicatrice hilaire": Vết sẹo rốn. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
    • La cicatrice hilaire marque le point d'attache du fruit à la plante. (Vết sẹo rốn đánh dấu điểm gắn kết của quả với cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hile (danh từ giống đực): Rốn (của quả, hạt, cơ quan).
    • Le hile du rein est une zone importante pour les vaisseaux sanguins. (Rốn của thậnmột khu vực quan trọng cho các mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ombilical (tính từ): Thuộc về rốn. (Từ này thường dùng cho động vật có vú, trong khi "hilaire" thường dùng cho thực vật một số cơ quan nội tạng).
Lưu ý
  • Từ "hilaire" rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong lĩnh vực thực vật học, giải phẫu học y học.
tính từ
  1. xem hile
    • Cicatrice hilaire
      sẹo rốn