hallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khóm bụi rậm: Một cụm cây bụi hoặc cây nhỏ mọc dày đặc và rậm rạp, thường tạo thành một khu vực khó đi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lièvre s'est caché dans le hallier. (Con thỏ rừng đã trốn trong khóm bụi rậm.)
- Les chasseurs ont dû se frayer un chemin à travers le hallier. (Những người thợ săn phải mở đường xuyên qua khóm bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être fourré comme un hallier": (thành ngữ, ít dùng) rất rậm rạp, khó lọt qua.
- Ce coin de la forêt est fourré comme un hallier. (Góc rừng này rậm rạp như một bụi cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallage (danh từ giống đực): Việc khai thác rừng (nghĩa cổ, ít dùng).
- Halle (danh từ giống cái): Mái che, nhà chợ (không liên quan trực tiếp về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, lùm cây.
- Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, cây cối um tùm.
- Taillis (danh từ giống đực): Bụi cây, lùm cây nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Courir le hallier": (nghĩa cổ) Đi săn trong các bụi rậm.
- Autrefois, les braconniers couraient le hallier. (Ngày xưa, những kẻ săn trộm thường đi săn trong các bụi rậm.)