hallier

Học thuật
Thân thiện
hallier

Un petit oiseau se cache dans le hallier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khóm bụi rậm: Một cụm cây bụi hoặc cây nhỏ mọc dày đặc rậm rạp, thường tạo thành một khu vực khó đi qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lièvre s'est caché dans le hallier. (Con thỏ rừng đã trốn trong khóm bụi rậm.)
    • Les chasseurs ont se frayer un chemin à travers le hallier. (Những người thợ săn phải mở đường xuyên qua khóm bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fourré comme un hallier": (thành ngữ, ít dùng) rất rậm rạp, khó lọt qua.
    • Ce coin de la forêt est fourré comme un hallier. (Góc rừng này rậm rạp như một bụi cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallage (danh từ giống đực): Việc khai thác rừng (nghĩa cổ, ít dùng).
  • Halle (danh từ giống cái): Mái che, nhà chợ (không liên quan trực tiếp về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Fourré (danh từ giống đực): Bụi rậm, lùm cây.
  • Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, cây cối um tùm.
  • Taillis (danh từ giống đực): Bụi cây, lùm cây nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Courir le hallier": (nghĩa cổ) Đi săn trong các bụi rậm.
    • Autrefois, les braconniers couraient le hallier. (Ngày xưa, những kẻ săn trộm thường đi săn trong các bụi rậm.)
hallier

Un petit oiseau se cache dans le hallier.

danh từ giống đực
  1. khóm bụi rậm