hilarious

/hi'leəriəs/
tính từ
  1. vui vẻ, vui nhộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hilarious"

Từ có nhắc đến "hilarious"

hilarious
The comedian told a hilarious joke that made the whole audience laugh.