hillock

/'hilək/
Học thuật
Thân thiện
hillock

A child rolls down the grassy hillock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồi nhỏ, đất, đất: Một ngọn đồi nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên tự nhiên trên mặt đất, thấp hơn ít dốc hơn một ngọn đồi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a picnic on the grassy hillock overlooking the valley. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trên đất phủ cỏ nhìn ra thung lũng.)
    • The children rolled down the small hillock. (Bọn trẻ lăn xuống từ đất nhỏ.)
    • An ancient oak tree stood on the hillock. (Một cây sồi cổ thụ đứng trên đồi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hillock of sand": một đụn cát.
    • The wind had formed hillocks of sand on the beach. (Gió đã tạo ra những đụn cát trên bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Knoll (n): đồi nhỏ, đất (nghĩa rất gần với "hillock").
  • Mound (n): , đống, ụ đất (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
  • Hummock (n): đất, đồi nhỏ (thường dùng trong địa hình lầy lội hoặc băng).
Từ đồng nghĩa
  • Knoll: , đồi nhỏ.
  • Mound: , đống, ụ đất.
  • Hump: ụ đất, chỗ đất nhô lên.
Từ trái nghĩa
  • Valley: thung lũng.
  • Dell: thung lũng nhỏ.
  • Hollow: chỗ trũng, lòng chảo.
hillock

A child rolls down the grassy hillock.

danh từ
  1. đồi nhỏ
  2. cồn, , đống, đụn, đất

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hillock"