hillock
/'hilək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồi nhỏ, gò đất, mô đất: Một ngọn đồi nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên tự nhiên trên mặt đất, thấp hơn và ít dốc hơn một ngọn đồi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a picnic on the grassy hillock overlooking the valley. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên gò đất phủ cỏ nhìn ra thung lũng.)
- The children rolled down the small hillock. (Bọn trẻ lăn xuống từ mô đất nhỏ.)
- An ancient oak tree stood on the hillock. (Một cây sồi cổ thụ đứng trên đồi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hillock of sand": một đụn cát.
- The wind had formed hillocks of sand on the beach. (Gió đã tạo ra những đụn cát trên bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Knoll (n): đồi nhỏ, gò đất (nghĩa rất gần với "hillock").
- Mound (n): gò, đống, ụ đất (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
- Hummock (n): gò đất, đồi nhỏ (thường dùng trong địa hình lầy lội hoặc có băng).
Từ đồng nghĩa
- Knoll: gò, đồi nhỏ.
- Mound: gò, đống, ụ đất.
- Hump: ụ đất, chỗ đất nhô lên.
Từ trái nghĩa
- Valley: thung lũng.
- Dell: thung lũng nhỏ.
- Hollow: chỗ trũng, lòng chảo.
danh từ
- đồi nhỏ
- cồn, gò, đống, đụn, mô đất